Thai Duong Gia Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非瓷质陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thái Dương Gia
- 邮箱4
16
进口笔数
0
出口笔数
$207.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101279728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAT1N8QC |
| 成立日期 | 2002-08-28 |
| 联系地址 | Số nhà 18 phố Thể Giao, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI DƯƠNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842438216303 |
| 邮箱 | thaiduonggia@thaiduonggia.vn |
| 官网 | www.thaiduonggia.vn |
| 传真 | 02439746134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 4 | $83.2K |
| 韩国 | 7 | $79.6K |
| 日本 | 3 | $39.5K |
| 英国 | 2 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Krosno Glass S.A. | 波兰 | 4 | $83.2K | 其他饮用杯、高脚玻璃杯 |
| Hankook Chinaware Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $46.7K | 可玻璃化转印纸、瓷餐具 |
| Ishizuka Glass Co., Ltd. | 日本 | 3 | $39.5K | 玻璃粉/粒、其他饮用杯 |
| Leeyun Trading Corp. | 韩国 | 1 | $25.1K | 非瓷质陶瓷制品 |
| Daeho Enterprise | 韩国 | 2 | $7.7K | 非瓷质陶瓷制品 |
| 29f0b434e40f959fbca3c2b200919e11 | 2 | $5.1K |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 瓷餐具 | HANKOOK CHINAWARE CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2025-12-16 | 瓷餐具 | HANKOOK CHINAWARE CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2025-12-16 | 瓷餐具 | HANKOOK CHINAWARE CO LTD | 韩国 | $790 |
| 2025-12-16 | 瓷餐具 | HANKOOK CHINAWARE CO LTD | 韩国 | $526 |
| 2025-12-16 | 瓷餐具 | HANKOOK CHINAWARE CO LTD | 韩国 | $249 |
| 2025-12-16 | 瓷餐具 | HANKOOK CHINAWARE CO LTD | 韩国 | $383 |
| 2025-12-16 | 瓷餐具 | HANKOOK CHINAWARE CO LTD | 韩国 | $278 |
| 2025-12-16 | 瓷餐具 | HANKOOK CHINAWARE CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-12-16 | 瓷餐具 | HANKOOK CHINAWARE CO LTD | 韩国 | $395 |
| 2025-12-16 | 瓷餐具 | HANKOOK CHINAWARE CO LTD | 韩国 | $1.8K |