Mai Lan Anh Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 299 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ MAI LAN ANH
299
进口笔数
2
出口笔数
$16.92M
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-05-15
最近进口
2024-10-04
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303940362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBXS49XF |
| 成立日期 | 2005-08-11 |
| 联系地址 | 20 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI LAN ANH |
| 企业英文名称 | MAI LAN ANH SERVICE-TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842839271967 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 219 | $12.90M |
| 印度尼西亚 | 26 | $2.40M |
| 印度 | 54 | $1.61M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 81 | $6.93M | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Deestone Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 115 | $4.18M | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| PT Matahari Tire Indonesia | 印度尼西亚 | 26 | $2.40M | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Zhongce Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $1.79M | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| JK TYRE & INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 27 | $875.0K | 公交卡车轮胎、车辆内胎 |
| Brabourne Trading Llc | 印度 | 26 | $665.2K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| BALKRISHNA INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 1 | $73.0K | 农用充气轮胎、工业充气轮胎 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deestone Corporation Public Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.8K | 公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 299)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 公交卡车轮胎 | Zhongce Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $32.4K |
| 2026-05-15 | 公交卡车轮胎 | Zhongce Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.8K |
| 2026-05-15 | 公交卡车轮胎 | Zhongce Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $13.6K |
| 2026-05-15 | 公交卡车轮胎 | Zhongce Rubber (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $11.5K |
| 2026-05-13 | 公交卡车轮胎 | PT Matahari Tire Indonesia | 印度尼西亚 | $25.0K |
| 2026-05-13 | 公交卡车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.9K |
| 2026-05-13 | 公交卡车轮胎 | PT Matahari Tire Indonesia | 印度尼西亚 | $46.5K |
| 2026-05-13 | 公交卡车轮胎 | PT Matahari Tire Indonesia | 印度尼西亚 | $13.5K |
| 2026-05-13 | 公交卡车轮胎 | Maxxis International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $19.0K |
| 2026-05-13 | 公交卡车轮胎 | PT Matahari Tire Indonesia | 印度尼西亚 | $30.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-04 | 公交卡车轮胎 | DEESTONE CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | $441 |
| 2024-10-04 | 公交卡车轮胎 | DEESTONE CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | $252 |
| 2024-10-03 | 公交卡车轮胎 | DEESTONE CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | $389 |
| 2024-10-03 | 公交卡车轮胎 | DEESTONE CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | $516 |
| 2024-10-03 | 公交卡车轮胎 | DEESTONE CORP ORATION PUBLIC CO LTD | 泰国 | $184 |