Eastern Wood Pellet Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 非针叶燃料木

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT VIêN NéN Gỗ MIềN ĐôNG

27
进口笔数
0
出口笔数
$57.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3801293184
企查查编码QVN05WNA1Q
成立日期2023-10-31
联系地址Đường ĐT 754, tổ 2, ấp 9, Xã Lộc Hưng, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VIÊN NÉN GỖ MIỀN ĐÔNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 176A, ấp 5A, Xã Lộc Tấn, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话0385950228
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440112非针叶燃料木
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨27$57.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thysa Investment Co., Ltd.柬埔寨23$45.6K非针叶燃料木、其他粗加工木材
Kong Heng Tanas Co., Ltd.柬埔寨4$11.6K其他粗加工木材、其他热带木材

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-22其他粗加工木材KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$4.9K
2026-03-15非针叶燃料木KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$2.8K
2026-03-13其他粗加工木材KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$2.5K
2026-03-10非针叶燃料木KONG HENG TANAS CO LTD IMPORT EXPORT柬埔寨$1.4K
2025-06-10非针叶燃料木THYSA INVESTMENT CO LTD柬埔寨$1.4K
2025-06-10非针叶燃料木THYSA INVESTMENT CO LTD柬埔寨$1.4K
2025-06-09非针叶燃料木THYSA INVESTMENT CO LTD柬埔寨$1.4K
2025-06-09非针叶燃料木THYSA INVESTMENT CO LTD柬埔寨$1.4K
2025-05-27非针叶燃料木THYSA INVESTMENT CO LTD柬埔寨$1.4K
2025-04-29非针叶燃料木THYSA INVESTMENT CO LTD柬埔寨$1.4K

相关企业 · 同类产品

Eastern Wood Pellet Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →