Duc Bao Trading & Service Transportation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 658 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VậN TảI ĐứC BảO
658
进口笔数
0
出口笔数
$18.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900774860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1BFQK8M |
| 成立日期 | 2014-07-11 |
| 联系地址 | Khu kinh tế cửa khẩu Hữu Nghị, thôn Kéo Kham, Xã Đồng Đăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI ĐỨC BẢO |
| 企业英文名称 | DUC BAO TRADING AND SERVICE TRANSPORTATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được hiện khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84913278918 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 658 | $18.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Maolida Trading & Development Co., Ltd. | 中国 | 378 | $9.87M | 其他塑料包装制品、胸罩 |
| Guangxi Pingxiang Maoda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 158 | $4.90M | 9mm以上MDF板、其他金属锁 |
| Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.08M | 铝制容器≤300升、瓷制卫生洁具 |
| Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.31M | 甜饼干、其他食品制剂 |
| Guangxi Pingxiang Chunlei Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $481.2K | 铁钢罐<50升、玻璃容器 |
| Shenzhen Yongxing Zhanxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $126.0K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 658)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 木质碎料板 | Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $18.2K |
| 2026-06-29 | 9mm以上MDF板 | Guangxi Pingxiang Maoda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $27.0K |
| 2026-06-28 | 9mm以上MDF板 | Guangxi Pingxiang Maoda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $17.9K |
| 2026-06-28 | 9mm以上MDF板 | Guangxi Pingxiang Maoda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.0K |
| 2026-06-26 | 9mm以上MDF板 | Guangxi Pingxiang Maoda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-06-26 | 9mm以上MDF板 | Guangxi Pingxiang Maoda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $17.9K |
| 2026-06-25 | 木质碎料板 | Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.8K |
| 2026-06-22 | 9mm以上MDF板 | Guangxi Pingxiang Maoda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $27.0K |
| 2026-06-21 | 9mm以上MDF板 | Guangxi Pingxiang Maoda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |
| 2026-06-21 | 9mm以上MDF板 | Guangxi Pingxiang Maoda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |