Viet Hung International Trading Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI QUốC Tế VIệT HưNG
51
进口笔数
0
出口笔数
$870.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106059331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBV4902V |
| 成立日期 | 2012-12-10 |
| 联系地址 | Số 5, Hẻm 10, Ngách 192, Ngõ 193 Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | VIET HUNG INTERNATIONAL TRADING EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, Hẻm 10, Ngách 192, Ngõ 193 Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84916908338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 871500 | 婴儿车 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $870.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Easy Trading (Ningbo) Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 16 | $301.4K | 玩具模型、其他自行车零件 |
| Jiaxing Moons Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $247.2K | 玩具模型、其他座椅 |
| Jiaxing Tusi Toys Co., Ltd. | 中国 | 7 | $108.6K | 玩具模型、其他电气开关 |
| Jiaxing Uplay Toys Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.3K | 玩具模型、婴儿车 |
| Jiaxing Gima Toys Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.8K | 玩具模型、婴儿车 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pinghu Dake Baby Carrier Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 玩具模型、静止变流器 |
| The Small Town Kids Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 塑料家用制品、其他座椅 |
| Hefei Craft Child Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 非办公金属家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 玩具模型 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 玩具模型 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-13 | 玩具模型 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $289 |
| 2026-04-13 | 玩具模型 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-13 | 玩具模型 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $518 |
| 2026-04-13 | 玩具模型 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 玩具模型 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 玩具模型 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $474 |
| 2026-04-13 | 玩具模型 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $474 |
| 2026-04-13 | 玩具模型 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $523 |