Ong & Ong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 低频期刊
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Ong & Ong
13
进口笔数
0
出口笔数
$3.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304742187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1SHVK4 |
| 成立日期 | 2006-11-21 |
| 联系地址 | Phòng 1003B, tầng 10, tòa nhà Centre Point, số 106, đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ONG & ONG |
| 企业英文名称 | ONG & ONG CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1003B, tầng 10, tòa nhà Centre Point, số 106, đường Ng, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật. 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842862856178 |
| 官网 | www.ong-ong.com |
| 传真 | 02862856169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.0374亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490290 | 低频期刊 |
| 481710 | 纸信封 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 200840 | 加工梨 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 10 | $2.2K |
| 中国 | 3 | $853 |
| 马来西亚 | 1 | $83 |
| 菲律宾 | 1 | $17 |
| 印度 | 1 | $13 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ong & Ong Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $3.1K | 低频期刊、纸信封 |
| Yamagata (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $83 | 其他印刷品、纸信封 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 真空瓶及零件 | Ong & Ong Pte. Ltd. | 新加坡 | $54 |
| 2026-01-29 | 真空瓶及零件 | Ong & Ong Pte. Ltd. | 新加坡 | $32 |
| 2026-01-29 | 真空瓶及零件 | Ong & Ong Pte. Ltd. | 新加坡 | $11 |
| 2026-01-29 | 通信设备 | Ong & Ong Pte. Ltd. | 新加坡 | $333 |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | Ong & Ong Pte. Ltd. | 新加坡 | $37 |
| 2026-01-29 | 纸信封 | Ong & Ong Pte. Ltd. | 新加坡 | $139 |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | Ong & Ong Pte. Ltd. | 新加坡 | $2 |
| 2026-01-29 | 其他纺织制品 | Ong & Ong Pte. Ltd. | 新加坡 | $9 |
| 2025-12-25 | 加工梨 | ONG & ONG PTE LTD | 中国 | $17 |
| 2025-12-25 | 其他硫化橡胶制品 | ONG & ONG PTE LTD | 中国 | $12 |