Yu Chen Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 铝箔

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YU CHEN

51
进口笔数
25
出口笔数
$3.06M
进口金额
$392.8K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-09-05
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $490.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $220.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $160.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $490.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $457.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $287.9K · 5 笔出口 $101.3K · 2 笔2025-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $124.3K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.2K · 1 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $190.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $94.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $220.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $61.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $64.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $160.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $73.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $67.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $490.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $457.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $287.9K · 5 笔出口 $101.3K · 2 笔2025-01进口 $15.8K · 1 笔出口 $124.3K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.3K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.2K · 1 笔出口 $23.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $96.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $190.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901020731
企查查编码QVNBMTT6AT
成立日期2017-10-04
联系地址Thôn Nghĩa Trai, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YU CHEN
企业英文名称YU CHEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Nghĩa Trai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84918354928
邮箱yuchenvn@163.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760719铝箔
400811泡沫橡胶板
853710电力控制板
761090铝制结构体及部件
854449绝缘电线
391810PVC地板/墙覆盖物
847989其他功能机器
848180阀门龙头
940320非办公金属家具
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
730793非不锈钢对焊管件
730799其他钢铁管件
730792螺纹钢制管件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
320820丙烯酸乙烯漆
3506101kg以下胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$3.06M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$392.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Future Life Information Development Co., Ltd.中国38$2.40M铝箔、泡沫橡胶板
Baililai Decorative Material Co., Ltd.中国8$556.9K铝箔、铝合金板材
Zhejiang Tianzhiwang Advanced Materialtek Co., Ltd.中国1$60.3K铝箔、铝合金板材
Shandong Kutai Import & Export Co., Ltd.中国1$32.2K自粘塑料片、乙烯聚合物塑料
Crystal Life International Co., Ltd.中国1$15.2K猫狗饲料
Wenzhou Hongfeng Electrical Alloy Co., Ltd.中国1$187电器装置零件、其他铜制品
Shandong Zhengfeng New Materials Co., Ltd.中国1$6自粘塑料片、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Starvision (Vietnam) Technologies Co., Ltd.越南25$392.8K其他塑料制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25铝箔FUTURE LIFE INFORMATION DEVELOPMENT CO LTD中国$6.5K
2026-04-25铝箔FUTURE LIFE INFORMATION DEVELOPMENT CO LTD中国$6.5K
2026-04-25铝箔FUTURE LIFE INFORMATION DEVELOPMENT CO LTD中国$5.3K
2026-04-25铝箔FUTURE LIFE INFORMATION DEVELOPMENT CO LTD中国$21.9K
2026-04-25铝箔FUTURE LIFE INFORMATION DEVELOPMENT CO LTD中国$5.5K
2026-04-25铝箔FUTURE LIFE INFORMATION DEVELOPMENT CO LTD中国$22.0K
2026-04-25铝箔FUTURE LIFE INFORMATION DEVELOPMENT CO LTD中国$9.0K
2026-04-25铝箔FUTURE LIFE INFORMATION DEVELOPMENT CO LTD中国$4.5K
2026-04-25铝箔FUTURE LIFE INFORMATION DEVELOPMENT CO LTD中国$5.3K
2026-04-25铝箔FUTURE LIFE INFORMATION DEVELOPMENT CO LTD中国$5.5K

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-05气体过滤机械STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD越南$8.2K
2025-09-05气体过滤机械STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD越南$2.1K
2025-09-05气体过滤机械STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD越南$11.8K
2025-09-05气体过滤机械STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD越南$1.4K
2025-04-25焊接方钢管STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD越南$29
2025-04-25其他钢铁管件STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD越南$9
2025-04-25阀门龙头STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD越南$343
2025-04-25钢铁螺钉螺栓STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD越南$7
2025-04-25硫化橡胶管STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD越南$176
2025-04-25塑料管件STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD越南$1

相关企业 · 同类产品

Yu Chen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →