Yu Chen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 铝箔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YU CHEN
51
进口笔数
25
出口笔数
$3.06M
进口金额
$392.8K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-09-05
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901020731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMTT6AT |
| 成立日期 | 2017-10-04 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Trai, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YU CHEN |
| 企业英文名称 | YU CHEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nghĩa Trai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84918354928 |
| 邮箱 | yuchenvn@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760719 | 铝箔 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $3.06M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $392.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Future Life Information Development Co., Ltd. | 中国 | 38 | $2.40M | 铝箔、泡沫橡胶板 |
| Baililai Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $556.9K | 铝箔、铝合金板材 |
| Zhejiang Tianzhiwang Advanced Materialtek Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.3K | 铝箔、铝合金板材 |
| Shandong Kutai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.2K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Crystal Life International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 猫狗饲料 |
| Wenzhou Hongfeng Electrical Alloy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $187 | 电器装置零件、其他铜制品 |
| Shandong Zhengfeng New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starvision (Vietnam) Technologies Co., Ltd. | 越南 | 25 | $392.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 铝箔 | FUTURE LIFE INFORMATION DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-25 | 铝箔 | FUTURE LIFE INFORMATION DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-25 | 铝箔 | FUTURE LIFE INFORMATION DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-25 | 铝箔 | FUTURE LIFE INFORMATION DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $21.9K |
| 2026-04-25 | 铝箔 | FUTURE LIFE INFORMATION DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-25 | 铝箔 | FUTURE LIFE INFORMATION DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-25 | 铝箔 | FUTURE LIFE INFORMATION DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-25 | 铝箔 | FUTURE LIFE INFORMATION DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-25 | 铝箔 | FUTURE LIFE INFORMATION DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-25 | 铝箔 | FUTURE LIFE INFORMATION DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.5K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 气体过滤机械 | STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $8.2K |
| 2025-09-05 | 气体过滤机械 | STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-09-05 | 气体过滤机械 | STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $11.8K |
| 2025-09-05 | 气体过滤机械 | STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-04-25 | 焊接方钢管 | STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-04-25 | 其他钢铁管件 | STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-04-25 | 阀门龙头 | STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $343 |
| 2025-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-04-25 | 硫化橡胶管 | STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $176 |
| 2025-04-25 | 塑料管件 | STARVISION (VIETNAM) TECHNOLOGIES CO LTD | 越南 | $1 |