VNB Vietnam Automation & Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 169 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA Và THIếT Bị CôNG NGHIệP VNB VIệT NAM

169
进口笔数
0
出口笔数
$1.56M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
88
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $661.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $70.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $123.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $661.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $525 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $156.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $28.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $12.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $70.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $27.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $123.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $661.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $525 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $27.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $156.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $28.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $12.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109335477
企查查编码QVN2WY6US6
成立日期2020-09-08
联系地址Số 11, LK5 Khu Đấu Giá Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VNB VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 11, LK5 Khu Đấu Giá Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话02466547494
邮箱Contact@vnbgroup.com.vn
官网vnbgroup.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
8536691000伏以下插头插座
854449绝缘电线
903180其他测量仪器
853650其他电气开关
854442带接头绝缘电线
820790可互换工具
851590焊接机零件
853710电力控制板
902580组合测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$1.22M
日本13$150.9K
德国33$71.8K
美国16$22.9K
印度11$17.5K
法国7$16.6K
韩国6$14.0K
瑞士3$7.7K
斯洛文尼亚3$6.5K
荷兰3$5.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 88)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Yuanding Science & Technology Co., Ltd.中国3$149.6K冷轧机、其他金属加工机床
Anhui Tiankang (Group) Co., Ltd.中国5$133.8K绝缘电线、非液体温度计
Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd.中国9$66.7K机床零件、电力控制板
Jiangsu Veoell Intelligent Equipment Technology Co., Ltd.中国4$36.7K可互换冲压工具、机床零件附件
Hainan Haigong Technology Co., Ltd.中国26$36.6K前端装载机、其他钢铁链
Jinhua Haoqiang Chain Co., Ltd.中国5$27.3K滚子链、钢铁链零件
Citeco Germany GmbH & Co. KG德国5$19.9K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Pei Genesis Inc.美国4$14.4K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
MOUSER ELECTRONICS INC美国5$9.6K其他电路开关装置、其他电子IC
DIGI KEY ELECTRONICS美国4$5.6K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座

近期贸易明细

进口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22其他电子ICHK LIC Electronics Ltd.韩国$7.5K
2026-06-15其他电子ICARIAT TECHNOLOGY LTD韩国$1.9K
2026-06-08其他玻璃纤维CABLEORGANIZER.COM日本$356
2026-06-08其他玻璃纤维CABLEORGANIZER.COM日本$285
2026-06-08其他玻璃纤维CABLEORGANIZER.COM日本$209
2026-06-08其他玻璃纤维CABLEORGANIZER.COM日本$251
2026-06-03其他电路开关装置Nanjing Inter Tech Co., Ltd.中国$42
2026-06-03其他电路开关装置Nanjing Inter Tech Co., Ltd.中国$36
2026-06-03其他电路开关装置Nanjing Inter Tech Co., Ltd.中国$20
2026-06-03其他电路开关装置Nanjing Inter Tech Co., Ltd.中国$23

相关企业 · 同类产品

VNB Vietnam Automation & Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →