VNB Vietnam Automation & Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 152 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA Và THIếT Bị CôNG NGHIệP VNB VIệT NAM
152
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
79
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109335477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WY6US6 |
| 成立日期 | 2020-09-08 |
| 联系地址 | Số 11, LK5 Khu Đấu Giá Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VNB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VNB VIET NAM AUTOMATION AND INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, LK5 Khu Đấu Giá Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02466547494 |
| 邮箱 | Contact@vnbgroup.com.vn |
| 官网 | vnbgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $1.21M |
| 日本 | 10 | $146.8K |
| 德国 | 31 | $68.1K |
| 美国 | 15 | $22.7K |
| 法国 | 6 | $15.7K |
| 印度 | 9 | $15.0K |
| 瑞士 | 2 | $5.7K |
| 荷兰 | 3 | $5.5K |
| 意大利 | 2 | $5.3K |
| 中国台湾 | 6 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Yuanding Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $149.6K | 冷轧机、其他金属加工机床 |
| Anhui Tiankang (Group) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $133.8K | 绝缘电线、非液体温度计 |
| Shenzhen Dapeng Laser Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $65.0K | 机床零件、其他塑料制品 |
| Jiangsu Veoell Intelligent Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.7K | 可互换冲压工具、机床零件附件 |
| Hainan Haigong Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $31.8K | 前端装载机、土方机械零件 |
| Jinhua Haoqiang Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.9K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $17.9K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Pei Genesis Inc. | 美国 | 4 | $14.4K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 4 | $8.1K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 4 | $5.6K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢制编织带 | RAPTOR SUPPLIES LTD | 美国 | $25 |
| 2026-04-23 | 钢制编织带 | RAPTOR SUPPLIES LTD | 美国 | $25 |
| 2026-04-21 | 其他矿物制品 | Bossauto Innova S.A.U. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他矿物制品 | Bossauto Innova S.A.U. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他矿物制品 | Bossauto Innova S.A.U. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他矿物制品 | Bossauto Innova S.A.U. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-17 | 750W以下直流电机 | MSW MOTION CONTROL GMBH | 中国台湾 | $445 |
| 2026-04-17 | 750W以下直流电机 | MSW MOTION CONTROL GMBH | 中国台湾 | $445 |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | PRECISION DRIVE AUTOMATIC CO LTD | 中国 | $395 |
| 2026-04-14 | 其他测量仪器 | PRECISION DRIVE AUTOMATIC CO LTD | 中国 | $395 |