Thien Minh Dental Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị NHA KHOA THIêN MINH
- 邮箱1
3
进口笔数
0
出口笔数
$24.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106926136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU9SWY7 |
| 成立日期 | 2015-08-06 |
| 联系地址 | B10, Lô 4, Khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NHA KHOA THIÊN MINH |
| 企业英文名称 | THIEN MINH DENTAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B10, Lô 4, Khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02432216999 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $24.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rolence Enterprise Inc. | 中国 | 3 | $24.2K | 其他牙科器械、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-07 | 第90章仪器零件 | ROLENCE ENTERPRISE INC | 中国台湾 | $600 |
| 2023-11-07 | 其他牙科器械 | ROLENCE ENTERPRISE INC | 中国台湾 | $8.8K |
| 2023-11-07 | 第90章仪器零件 | ROLENCE ENTERPRISE INC | 中国台湾 | $4.5K |
| 2023-09-08 | 第90章仪器零件 | ROLENCE ENTERPRISE INC | 中国台湾 | $600 |
| 2023-09-08 | 第90章仪器零件 | ROLENCE ENTERPRISE INC | 中国台湾 | $300 |
| 2023-09-08 | 第90章仪器零件 | ROLENCE ENTERPRISE INC | 中国台湾 | $600 |
| 2023-09-08 | 其他牙科器械 | ROLENCE ENTERPRISE INC | 中国台湾 | $4.4K |
| 2023-07-26 | 其他牙科器械 | ROLENCE ENTERPRISE INC | 中国台湾 | $1.8K |
| 2023-07-26 | 第90章仪器零件 | ROLENCE ENTERPRISE INC | 中国台湾 | $300 |
| 2023-07-26 | 其他牙科器械 | ROLENCE ENTERPRISE INC | 中国台湾 | $450 |