Euro Construction System Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 铝合金板材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hệ Thống Xây Dựng Châu âu

80
进口笔数
1
出口笔数
$14.05M
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2025-11-25
最近出口
22
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.49M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $172.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $686.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $153.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $791.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $244.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $334.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $423.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $413.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.37M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $211.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.66M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.78M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.49M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.35M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $409.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.6K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $393.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $172.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $686.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $153.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $791.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $125.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $244.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $334.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $423.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $88.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $413.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.37M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $211.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.66M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.78M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.49M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.35M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $409.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.6K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $393.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106092378
企查查编码QVN566QGX6
成立日期2013-01-22
联系地址P1201-2 tầng 12 Keangnam Hanoi Landmark 72, Khu E6, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG XÂY DỰNG CHÂU ÂU
企业英文名称EURO CONSTRUCTION SYSTEM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 15, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02422423960
邮箱marketing.eurocs@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材
731210钢绞线缆
730890其他钢铁结构体
760692铝合金板材
761090铝制结构体及部件
680710卷状沥青制品
731815钢铁螺钉螺栓
392061聚碳酸酯塑料片
401693非泡沫橡胶密封件
700800隔热玻璃单元

出口

HS 编码产品
761090铝制结构体及部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$11.40M
英国13$818.6K
新西兰4$522.7K
印度4$284.0K
中国台湾3$252.1K
德国6$223.7K
马来西亚4$212.8K
新加坡3$188.1K
泰国1$105.2K
以色列1$22.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apac Solutions Pte. Ltd.新加坡20$10.32M铝合金板材、铝合金板材
MSA S.E. Asia新加坡11$805.8K安全帽、气体烟雾分析仪
Miraz International Pte. Ltd.新加坡6$544.1K卷状沥青制品、水性聚合物涂料
Lewandowsky GmbH德国6$436.8K铝制紧固件、钢铁螺钉螺栓
Alubond Middle East FZC阿联酋3$427.3K铝合金板材、铝板/片
Factory World Glass Complex印度4$284.0K隔热玻璃单元
Stalwart Construction Solutions FZ-LLC阿联酋3$278.3K铝合金板材、其他塑料建材
Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd.中国3$234.6K矿物棉、其他玻璃纤维
FOIL LAMINATE INDUSTRIES SDN BHD马来西亚4$212.8K衬背铝箔、铝箔
Jiangyin Haida Rubber & Plastic Co., Ltd.中国4$118.8K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apac Solutions Pte. Ltd.新加坡1$1.9K铝制结构体及部件

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17衬背铝箔FOIL LAMINATE INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$19.3K
2026-01-29塑料涂层织物ISTANBUL TEKNIK INSAAT SANAYI VE TICARET A.S.土耳其$1.1K
2026-01-20其他电动手工具STALWART CONSTRUCTION SOLUTIONS FZ-LLC中国$23.0K
2026-01-20其他金属加工机床STALWART CONSTRUCTION SOLUTIONS FZ-LLC中国$145.0K
2026-01-20其他手工工具STALWART CONSTRUCTION SOLUTIONS FZ-LLC中国$1.0K
2026-01-16数控金属成形机STALWART CONSTRUCTION SOLUTIONS FZ-LLC中国$74.8K
2026-01-09铝合金板材APAC SOLUTIONS PTE LTD中国$75.6K
2026-01-09铝合金板材APAC SOLUTIONS PTE LTD中国$72.9K
2025-11-27其他钢铁制品MSA LATCHWAYS英国$12.6K
2025-11-27铝合金板材APAC SOLUTIONS PTE LTD中国$37.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-25铝制结构体及部件APAC SOLUTIONS PTE LTD新加坡$1.0K
2025-11-25铝制结构体及部件APAC SOLUTIONS PTE LTD新加坡$910

相关企业 · 同类产品

Euro Construction System Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →