Euro Construction System Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hệ Thống Xây Dựng Châu âu
80
进口笔数
1
出口笔数
$14.05M
进口金额
$1.9K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2025-11-25
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106092378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN566QGX6 |
| 成立日期 | 2013-01-22 |
| 联系地址 | P1201-2 tầng 12 Keangnam Hanoi Landmark 72, Khu E6, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG XÂY DỰNG CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EURO CONSTRUCTION SYSTEM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, Khối B, Tòa nhà Sông Đà, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02422423960 |
| 邮箱 | marketing.eurocs@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $11.40M |
| 英国 | 13 | $818.6K |
| 新西兰 | 4 | $522.7K |
| 印度 | 4 | $284.0K |
| 中国台湾 | 3 | $252.1K |
| 德国 | 6 | $223.7K |
| 马来西亚 | 4 | $212.8K |
| 新加坡 | 3 | $188.1K |
| 泰国 | 1 | $105.2K |
| 以色列 | 1 | $22.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apac Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $10.32M | 铝合金板材、铝合金板材 |
| MSA S.E. Asia | 新加坡 | 11 | $805.8K | 安全帽、气体烟雾分析仪 |
| Miraz International Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $544.1K | 卷状沥青制品、水性聚合物涂料 |
| Lewandowsky GmbH | 德国 | 6 | $436.8K | 铝制紧固件、钢铁螺钉螺栓 |
| Alubond Middle East FZC | 阿联酋 | 3 | $427.3K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Factory World Glass Complex | 印度 | 4 | $284.0K | 隔热玻璃单元 |
| Stalwart Construction Solutions FZ-LLC | 阿联酋 | 3 | $278.3K | 铝合金板材、其他塑料建材 |
| Tianjin Iking Gerui Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $234.6K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| FOIL LAMINATE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $212.8K | 衬背铝箔、铝箔 |
| Jiangyin Haida Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 4 | $118.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apac Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 铝制结构体及部件 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 衬背铝箔 | FOIL LAMINATE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $19.3K |
| 2026-01-29 | 塑料涂层织物 | ISTANBUL TEKNIK INSAAT SANAYI VE TICARET A.S. | 土耳其 | $1.1K |
| 2026-01-20 | 其他电动手工具 | STALWART CONSTRUCTION SOLUTIONS FZ-LLC | 中国 | $23.0K |
| 2026-01-20 | 其他金属加工机床 | STALWART CONSTRUCTION SOLUTIONS FZ-LLC | 中国 | $145.0K |
| 2026-01-20 | 其他手工工具 | STALWART CONSTRUCTION SOLUTIONS FZ-LLC | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-16 | 数控金属成形机 | STALWART CONSTRUCTION SOLUTIONS FZ-LLC | 中国 | $74.8K |
| 2026-01-09 | 铝合金板材 | APAC SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $75.6K |
| 2026-01-09 | 铝合金板材 | APAC SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $72.9K |
| 2025-11-27 | 其他钢铁制品 | MSA LATCHWAYS | 英国 | $12.6K |
| 2025-11-27 | 铝合金板材 | APAC SOLUTIONS PTE LTD | 中国 | $37.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 铝制结构体及部件 | APAC SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2025-11-25 | 铝制结构体及部件 | APAC SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $910 |