Thai Phu Medical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 外科缝合粘合材料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Y Tế Thái Phú
33
进口笔数
0
出口笔数
$378.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102398340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WH62KW |
| 成立日期 | 2007-10-23 |
| 联系地址 | Số 18, tập thể ban chỉ huy quân sự huyện Thanh Trì, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ THÁI PHÚ |
| 企业英文名称 | thai phu medical equipment Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, tập thể ban chỉ huy quân sự huyện Thanh Trì, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84462517256 |
| 邮箱 | dang_huu_dung@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $329.0K |
| 中国 | 3 | $40.0K |
| 印度 | 1 | $5.0K |
| 英国 | 1 | $4.8K |
| 巴基斯坦 | 1 | $8 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ewell Medical Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $257.1K | 外科缝合粘合材料 |
| 2L BIO CO., LTD. | 2 | $38.5K | 外科缝合粘合材料 | |
| Labnovation Technologies Inc. | 中国 | 2 | $38.5K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| 2L Bio Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $24.8K | 外科缝合粘合材料 |
| DMETEC Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $8.6K | 其他牙科器械、温控处理设备 |
| La-Med Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $5.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| 30cbb6e046341182d4fe1f49f1528359 | 1 | $4.8K | ||
| Pride Medical Instruments Technology Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Muhammad Saram Industry | 巴基斯坦 | 1 | $8 | 其他医疗器具、塑胶涂层手套 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 外科缝合粘合材料 | EWELL MEDICAL CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 外科缝合粘合材料 | EWELL MEDICAL CO LTD | 韩国 | $210 |
| 2026-04-09 | 外科缝合粘合材料 | EWELL MEDICAL CO LTD | 韩国 | $210 |
| 2026-04-09 | 外科缝合粘合材料 | EWELL MEDICAL CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-09 | 外科缝合粘合材料 | EWELL MEDICAL CO LTD | 韩国 | $840 |
| 2026-04-09 | 外科缝合粘合材料 | EWELL MEDICAL CO LTD | 韩国 | $16.8K |
| 2026-04-09 | 外科缝合粘合材料 | EWELL MEDICAL CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 外科缝合粘合材料 | EWELL MEDICAL CO LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-09 | 外科缝合粘合材料 | EWELL MEDICAL CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-09 | 外科缝合粘合材料 | EWELL MEDICAL CO LTD | 韩国 | $1.7K |