SUOI HOA EDUCATION TECHNOLOGY EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 头戴耳机及耳塞
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ GIáO DụC SUốI HOA
2
进口笔数
0
出口笔数
$14.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314257447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU94Y92M |
| 成立日期 | 2017-03-01 |
| 联系地址 | E3/1D Thới Hòa, Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ GIÁO DỤC SUỐI HOA |
| 企业英文名称 | SUOI HOA EDUCATION TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E3/1D Thới Hòa, Ấp 5, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84989013188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $14.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $12.6K | 头戴耳机及耳塞、静止变流器 |
| MITECHNIC CO LTD | 中国 | 1 | $1.7K | 头戴耳机及耳塞、其他半导体介质 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 其他自动数据处理系统 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-01-17 | 其他自动数据处理系统 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-01-17 | 其他自动数据处理系统 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-01-17 | 其他自动数据处理系统 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-01-17 | 头戴耳机及耳塞 | JER EDUCATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2023-04-05 | 头戴耳机及耳塞 | MITECHNIC CO LTD | 中国 | $820 |
| 2023-04-05 | 8471机器零件 | MITECHNIC CO LTD | 中国 | $390 |
| 2023-04-05 | 其他半导体介质 | MITECHNIC CO LTD | 中国 | $2 |
| 2023-04-05 | 其他半导体介质 | MITECHNIC CO LTD | 中国 | $478 |