SEMEC Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 变形钢筋
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Thép Và Thiết Bị Xây Dựng Semec
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$88.2K
出口金额
—
最近进口
2025-07-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900608267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SV2GQR |
| 成立日期 | 2004-10-27 |
| 联系地址 | Số 1, Ngõ B2, đường Đinh Lễ, Phường Hưng Dũng, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SEMEC |
| 企业英文名称 | SEMEC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, Ngõ B2, đường Đinh Lễ, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0149 - Chăn nuôi khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84383513271 |
| 传真 | 0383513272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,960亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721420 | 变形钢筋 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $88.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $88.2K | 360度挖掘机、矿物粉碎机 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 变形钢筋 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.7K |
| 2025-07-07 | 变形钢筋 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $21.2K |
| 2025-07-07 | 变形钢筋 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $125 |
| 2025-07-07 | 变形钢筋 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.6K |
| 2025-07-07 | 变形钢筋 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.9K |
| 2025-06-02 | 变形钢筋 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $8.1K |
| 2025-06-02 | 变形钢筋 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |
| 2025-06-02 | 变形钢筋 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.0K |
| 2025-06-02 | 变形钢筋 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.9K |
| 2025-06-02 | 变形钢筋 | Thipdala Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |