Vietvision Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 陶瓷瓦
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần tầm nhìn Việt
- 邮箱21
- Facebook1
11
进口笔数
0
出口笔数
$94.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101791598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KCUS0V |
| 成立日期 | 2005-09-20 |
| 联系地址 | Số 22 Ngõ 298 Đê La Thành, Phường Thổ Quan, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẦM NHÌN VIỆT |
| 企业英文名称 | VIETVISION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22 Ngõ 298 Đê La Thành, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02439974925 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690510 | 陶瓷瓦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $94.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marusugi Co., Ltd. | 日本 | 11 | $94.7K | 陶瓷瓦、其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 陶瓷瓦 | Marusugi Co., Ltd. | 日本 | $149 |
| 2026-04-17 | 陶瓷瓦 | Marusugi Co., Ltd. | 日本 | $966 |
| 2026-04-17 | 陶瓷瓦 | Marusugi Co., Ltd. | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-17 | 陶瓷瓦 | Marusugi Co., Ltd. | 日本 | $966 |
| 2026-04-17 | 陶瓷瓦 | Marusugi Co., Ltd. | 日本 | $149 |
| 2026-04-17 | 陶瓷瓦 | Marusugi Co., Ltd. | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-17 | 陶瓷瓦 | Marusugi Co., Ltd. | 日本 | $279 |
| 2026-04-17 | 陶瓷瓦 | Marusugi Co., Ltd. | 日本 | $279 |
| 2025-11-18 | 陶瓷瓦 | MARUSUGI CO LTD | 日本 | $477 |
| 2025-11-18 | 陶瓷瓦 | MARUSUGI CO LTD | 日本 | $95 |