Pharmaceutical Packaging Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Cty Cổ Phần Bao Bì Dược
27
进口笔数
1
出口笔数
$1.14M
进口金额
$237
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-09-07
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302557608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9US0K8 |
| 成立日期 | 2002-03-15 |
| 联系地址 | 89 Nguyễn Đình Chiểu, Phường 04, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BAO BÌ DƯỢC |
| 企业英文名称 | PHARMACEUTICAL PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 89 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842838445025 |
| 邮箱 | baobiduoc@vnn.vn |
| 官网 | www.baobiduoc.com.vn |
| 传真 | 0838441219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 846269 | 非液压金属压机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870840 | 变速箱及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $667.6K |
| 中国 | 16 | $434.4K |
| 新加坡 | 6 | $42.5K |
| 中国台湾 | 1 | $383 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $237 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $660.8K | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
| Qianyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $242.7K | LED灯、LED灯具 |
| Nantong Baohulu Environmental Protection Technique Co., Ltd. | 中国 | 9 | $120.2K | 其他钢铁制品、其他工业用纺织品 |
| Delicacy Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.1K | 焊接机零件、贱金属盖 |
| M-DEC Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $42.5K | 非黑印刷油墨、聚合物基油漆 |
| Foshan City Fucai Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.3K | 其他塑料制品、处理毡呢 |
| Moroshoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.2K | 其他钢铁制品、其他橡胶带 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuji Kikai Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $237 | 印刷版及石印石、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 聚合物基油漆 | M-DEC ENTERPRISE PTE. LTD | 新加坡 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 聚合物基油漆 | M-DEC ENTERPRISE PTE. LTD | 新加坡 | $5.4K |
| 2026-04-12 | 炉用燃烧器 | NANTONG BAOHULU ENVIRONMENT PROTECTION TECHNIQUE CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-12 | 炉用燃烧器 | NANTONG BAOHULU ENVIRONMENT PROTECTION TECHNIQUE CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Moroshoji Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Moroshoji Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Moroshoji Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | Moroshoji Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-06 | 齿轮及变速器 | Moroshoji Co., Ltd. | 日本 | $372 |
| 2026-04-06 | 滚珠轴承 | Moroshoji Co., Ltd. | 日本 | $129 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 变速箱及零件 | FUJI KIKAI KOGYO CO LTD | 日本 | $237 |