MILLION TUAN CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Triệu Tuấn
2
进口笔数
2
出口笔数
$27.4K
进口金额
$42.2K
出口金额
2025-07-28
最近进口
2023-02-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100828703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SFVPUK |
| 成立日期 | 1998-07-02 |
| 联系地址 | Cụm CN&TTCN Tân Tiến, Xã Tân Tiến, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRIỆU TUẤN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm CN&TTCN Tân Tiến, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh |
| 电话 | 02438317097 |
| 邮箱 | trieutuanco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847740 | 热成型机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $27.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $42.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $27.4K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japan Import Co., Ltd. | 日本 | 2 | $42.2K | 其他木炭、非针叶燃料木 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 其他气泵 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-28 | 其他木工机床 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $175 |
| 2025-07-28 | 橡塑挤出机 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-07-22 | 热成型机 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-07-22 | 热成型机 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-20 | 其他木炭 | JAPAN IMPORT CO LTD | 日本 | $22.4K |
| 2023-01-04 | 其他木炭 | JAPAN IMPORT CO LTD | 日本 | $19.8K |