Phu Binh New Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI HATHACO VINA
7
进口笔数
0
出口笔数
$447.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601331701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQAUWG3 |
| 成立日期 | 2017-04-20 |
| 联系地址 | Xóm Thuần Pháp, Xã Điềm Thụy, Huyện Phú Bình, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HATHACO VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Thuần Pháp, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84913382843 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $447.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| f7df27faa6cab8be76be3b1d3085faeb | 2 | $223.2K | ||
| Zhangjiagang Aqua Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $161.8K | 灌装封口机、水净化机械 |
| Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.0K | 铝制容器≤300升、瓷制卫生洁具 |
| Guangxi Xiongming Huangzi Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $11.5K | 阀门龙头、非自推进钻机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 其他制冷设备 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-09-29 | 工业干燥机 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-07-19 | 灌装封口机 | GUANGXI XIONGMING HUANGZI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-04-22 | 灌装封口机 | SHANDONG HG ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $112.2K |
| 2025-04-13 | 包装机械 | ZHANGJIAGANG AQUA MACHINERY COLTD | 中国 | $59.0K |
| 2025-01-10 | 灌装封口机 | SHANDONG HG ENGINEERING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $111.0K |
| 2024-11-17 | 水净化机械 | ZHANGJIAGANG AQUA MACHINERY COLTD | 中国 | $70.3K |
| 2024-11-17 | 水净化机械 | ZHANGJIAGANG AQUA MACHINERY COLTD | 中国 | $32.5K |