An Phat Mineral Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và KHAI THáC KHOáNG SảN AN PHáT
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702804751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN353CW64 |
| 成立日期 | 2019-08-30 |
| 联系地址 | Số 36 đường N3, khu nhà ở Đất Mới, khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ KHAI THÁC KHOÁNG SẢN AN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 đường N3, khu nhà ở Đất Mới, khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902090987 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Global Belting Co., Ltd. | 中国 | 8 | $367.3K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Pingxiang Chengjie Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $358.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Pingxiang Yibo Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $274.4K | 矿物粉碎机、矿物处理机器 |
| Qingdao Yinglian Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.6K | 纺织增强橡胶带、其他橡塑机械 |
| Qingdao Xin Aneng Conveying Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD | 中国 | $24.1K |
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-16 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-16 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO GLOBAL BELTING CO LTD | 中国 | $6.2K |