HDWOOD Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 184 笔 · 主营 未涂布卷纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hdwood Việt Nam
184
进口笔数
0
出口笔数
$10.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-05-15
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106438844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJ87MDQ |
| 成立日期 | 2014-01-16 |
| 联系地址 | Thôn Yên Khê, Xã Yên Thường, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HDWOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HDWOOD VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92 đường Thiên Đức, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842439610280 |
| 邮箱 | ketoan@hdwood.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 290711 | 苯酚及盐 |
| 382312 | 工业脂肪酸 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 320419 | 其他染料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 77 | $6.23M |
| 中国 | 104 | $4.23M |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $182.3K |
| 马来西亚 | 2 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kumho P&B Chemicals Inc. | 韩国 | 57 | $5.17M | 环氧树脂、双酚A及其盐 |
| Hangzhou Lin'an Zhengda Paper Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.99M | 未涂布卷纸、未涂布印刷纸卷 |
| Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.88M | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Galaxy Paper Ltd. | 韩国 | 15 | $793.9K | 未涂布卷纸、未涂布印刷纸卷 |
| SL Paper & Pack Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $267.3K | 未涂布卷纸、未涂布纸≤150克 |
| Shanghai Skyseven Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $182.3K | 苯酚及盐、丙醇和异丙醇 |
| Linyi Jinxi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $122.6K | 针叶木单板、热带木薄板 |
| Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.2K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Linyi Zhengtong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.3K | 矿物加工机零件、扫帚刷子 |
| Linyi Tongda Global Purchase Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.5K | 其他塑料制品、扫帚刷子 |
近期贸易明细
进口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | 未涂布卷纸 | Hangzhou Lin'an Zhengda Paper Co., Ltd. | 中国 | $23.1K |
| 2026-05-06 | 造纸染色剂 | Munzing Singapore Pte. Ltd. | 马来西亚 | $380 |
| 2026-05-06 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | Munzing Singapore Pte. Ltd. | 马来西亚 | $3.6K |
| 2026-05-06 | 其他润滑剂 | Munzing Singapore Pte. Ltd. | 马来西亚 | $3.5K |
| 2026-05-04 | 未涂布卷纸 | Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | $29.8K |
| 2026-05-04 | 未涂布卷纸 | Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-20 | 苯酚及盐 | Shanghai Skyseven Chemical Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | $91.1K |
| 2026-04-20 | 苯酚及盐 | Shanghai Skyseven Chemical Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | $91.1K |
| 2026-04-06 | 苯酚及盐 | Kumho P&B Chemicals Inc. | 韩国 | $88.6K |
| 2026-04-06 | 苯酚及盐 | Kumho P&B Chemicals Inc. | 韩国 | $88.6K |