Nghia Linh Investment & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非数控钻床
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Nghĩa Lĩnh
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104646895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEP27XS |
| 成立日期 | 2010-05-17 |
| 联系地址 | Tổ 17, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NGHĨA LĨNH |
| 企业英文名称 | NGHIA LINH INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 44, Ngõ 261 Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84912966010 |
| 邮箱 | nghialinh@yahoo.com |
| 传真 | 0437643415 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 900850 | 图像投影放大设备 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.2K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ikeuchi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 其他气泵 | IKEUCHI VIETNAM CO LTD | 日本 | $121 |
| 2024-04-26 | 数控金属冲孔机 | IKEUCHI VIETNAM CO LTD | 日本 | $322 |
| 2024-04-26 | 非数控钻床 | IKEUCHI VIETNAM CO LTD | 日本 | $141 |
| 2024-04-26 | 气动旋转手动工具 | IKEUCHI VIETNAM CO LTD | 日本 | $141 |
| 2024-04-26 | 图像投影放大设备 | IKEUCHI VIETNAM CO LTD | 日本 | $483 |
| 2024-04-16 | 非数控钻床 | IKEUCHI VIETNAM CO LTD | 越南 | $141 |
| 2024-04-16 | 气动旋转手动工具 | IKEUCHI VIETNAM CO LTD | 越南 | $141 |
| 2024-04-16 | 金属丝加工机 | IKEUCHI VIETNAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2024-04-16 | 小功率电风扇 | IKEUCHI VIETNAM CO LTD | 越南 | $121 |
| 2024-04-16 | 图像投影放大设备 | IKEUCHI VIETNAM CO LTD | 越南 | $483 |