HOANG DUC 68 CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 燃烧类香料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG ĐứC 68
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$7.5K
出口金额
—
最近进口
2025-04-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700579712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM38WY3N |
| 成立日期 | 2006-02-22 |
| 联系地址 | Khu Dốc Đỏ, Phường Phương Đông, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG ĐỨC 68 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Dốc Đỏ, Phường Yên Tử, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 02033851159 |
| 邮箱 | dntnanhduc0103@gmail.com |
| 传真 | 02033576542 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 630399 | 非棉纺织窗帘 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $5.3K |
| 越南 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JP NEWCASTLE PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $5.3K | 非棉纺织窗帘、热饮食品加热设备 |
| JP NEWCASTLE PTY LTD | 越南 | 1 | $2.2K | 燃烧类香料、簇绒地毯 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 食品加工机械 | JP NEWCASTLE PTY LTD | 澳大利亚 | $198 |
| 2025-04-18 | 电动食品处理器 | JP NEWCASTLE PTY LTD | 澳大利亚 | $116 |
| 2025-04-18 | 其他木家具 | JP NEWCASTLE PTY LTD | 澳大利亚 | $93 |
| 2025-04-18 | 瓷制卫生洁具 | JP NEWCASTLE PTY LTD | 越南 | $121 |
| 2025-04-18 | 其他寝具 | JP NEWCASTLE PTY LTD | 澳大利亚 | $57 |
| 2025-04-18 | 静止变流器 | JP NEWCASTLE PTY LTD | 澳大利亚 | $199 |
| 2025-04-18 | 瓷制装饰品 | JP NEWCASTLE PTY LTD | 越南 | $107 |
| 2025-04-18 | 瓷餐具 | JP NEWCASTLE PTY LTD | 越南 | $98 |
| 2025-04-18 | 簇绒地毯 | JP NEWCASTLE PTY LTD | 越南 | $243 |
| 2025-04-18 | 瓷餐具 | JP NEWCASTLE PTY LTD | 越南 | $106 |