VIET PHU INTERNATIONAL TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế VIệT PHú
15
进口笔数
0
出口笔数
$879.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-18
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315861267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9XC943 |
| 成立日期 | 2019-08-23 |
| 联系地址 | B11.24 Sunrise City View, 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIỆT PHÚ |
| 企业英文名称 | VIET PHU INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B11.24 Sunrise City View, 33 Nguyễn Hữu Thọ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842835202782 |
| 邮箱 | info@vietphuimex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 270799 | 其他煤焦油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 11 | $636.2K |
| 新西兰 | 3 | $186.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $56.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RENGKAS MAJU (M) SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $585.4K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| SEVEN EAGLES INTERNATIONAL TRADING LLC | 阿联酋 | 2 | $144.6K | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| G3 PETROENERGY PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $56.4K | 非轻质石油、含油石蜡 |
| MPCL PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $41.7K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| PENTAS FLORA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $31.4K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| Selvo (S) Pte. Ltd. | 马来西亚 | 1 | $19.4K | 其他煤焦油 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-18 | 非轻质石油 | RENGKAS MAJU (M) SDN BHD | 马来西亚 | $92.4K |
| 2025-07-24 | 非轻质石油 | RENGKAS MAJU (M) SDN BHD | 马来西亚 | $31.4K |
| 2025-07-24 | 非轻质石油 | RENGKAS MAJU (M) SDN BHD | 马来西亚 | $31.4K |
| 2025-07-21 | 非轻质石油 | RENGKAS MAJU (M) SDN BHD | 马来西亚 | $61.9K |
| 2025-06-24 | 非轻质石油 | RENGKAS MAJU (M) SDN BHD | 马来西亚 | $92.6K |
| 2025-06-19 | 非轻质石油 | RENGKAS MAJU (M) SDN BHD | 马来西亚 | $60.1K |
| 2025-06-09 | 非轻质石油 | RENGKAS MAJU (M) SDN BHD | 马来西亚 | $30.4K |
| 2025-04-14 | 非轻质石油 | RENGKAS MAJU (M) SDN BHD | 马来西亚 | $89.7K |
| 2024-11-19 | 非轻质石油 | RENGKAS MAJU (M) SDN BHD | 马来西亚 | $95.7K |
| 2024-10-19 | 其他煤焦油 | SELVO (S) PTE LTS | 马来西亚 | $19.4K |