Thien Khai Mineral Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 切割大理石块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK KHOáNG SảN THIêN KHôI

3
进口笔数
16
出口笔数
$33.1K
进口金额
$231.6K
出口金额
2025-07-11
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $50.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.7K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-07进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-07进口 $6.2K · 1 笔出口 $50.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.7K · 1 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-07进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-07进口 $6.2K · 1 笔出口 $50.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110550912
企查查编码QVN22897X6
成立日期2023-11-23
联系地址Số nhà 57, ngõ 58 Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK KHOÁNG SẢN THIÊN KHÔI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Tòa nhà Hanhud, Phố Tôn Quang Phiệt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0948922368
邮箱thienkhoistone@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
251512切割大理石块
251611原状花岗岩
251612花岗岩块/板

出口

HS 编码产品
251512切割大理石块
680221切割大理石
392590其他塑料建材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度3$33.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$133.6K
马来西亚1$12.6K
新西兰1$140

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S.S. Exports印度3$33.1K其他木家具、加工切花

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
White House Stone (India) Private Ltd.印度2$60.2K切割大理石块、切割大理石
Rokhamsang Jahan Co., Ltd.1$35.0K切割大理石块
48d8a5f1f876c147526734d2d33b0c952$24.4K
Bangkok Modern Granite Co., Ltd.越南1$14.7K简单切割花岗岩、其他切割石制品
S.S. Exports1$14.3K切割大理石块
Rokhamsang Jahan Co., Ltd.越南1$14.0K切割大理石块
ASIAN MARBLE INDUSTRIES BANGLADESH LTD1$14.0K切割大理石块
Ibrahim Stone Industries越南2$13.6K切割大理石块
Radin Tejarat Halil Co.越南1$13.0K切割大理石块
POLYSTONE (S) PTE LTD新加坡1$12.1K切割大理石

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-11原状花岗岩S S EXPORTS印度$6.2K
2024-07-02花岗岩块/板S S EXPORTS印度$11.2K
2024-06-03切割大理石块S S EXPORTS印度$15.7K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23切割大理石POLYSTONE (S) PTE LTD$12.1K
2026-01-15切割大理石WHITE HOUSE STONE (INDIA) PRIVATE LTD$9.8K
2026-01-13其他塑料建材BOUNDARYLINE新西兰$70
2026-01-13其他塑料建材BOUNDARYLINE新西兰$70
2026-01-05切割大理石块ASIAN MARBLE INDUSTRIES BANGLADESH LTD$14.0K
2025-07-10切割大理石WHITE HOUSE STONE (INDIA) PRIVATE LTD越南$50.4K
2025-06-02切割大理石YAN JIAN GRANITE & STONE SDN BHD越南$11.8K
2025-05-30切割大理石块RADIN TEJARAT HALIL CO越南$10.0K
2025-05-30切割大理石块RADIN TEJARAT HALIL CO越南$3.0K
2025-05-27切割大理石块PT Abadi Central Indonesia越南$5.2K

相关企业 · 同类产品

Thien Khai Mineral Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →