Thien Khai Mineral Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK KHOáNG SảN THIêN KHôI
3
进口笔数
16
出口笔数
$33.1K
进口金额
$231.6K
出口金额
2025-07-11
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110550912 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22897X6 |
| 成立日期 | 2023-11-23 |
| 联系地址 | Số nhà 57, ngõ 58 Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK KHOÁNG SẢN THIÊN KHÔI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà Hanhud, Phố Tôn Quang Phiệt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0948922368 |
| 邮箱 | thienkhoistone@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 251611 | 原状花岗岩 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $33.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $133.6K |
| 马来西亚 | 1 | $12.6K |
| 新西兰 | 1 | $140 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.S. Exports | 印度 | 3 | $33.1K | 其他木家具、加工切花 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| White House Stone (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $60.2K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Rokhamsang Jahan Co., Ltd. | 1 | $35.0K | 切割大理石块 | |
| 48d8a5f1f876c147526734d2d33b0c95 | 2 | $24.4K | ||
| Bangkok Modern Granite Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.7K | 简单切割花岗岩、其他切割石制品 |
| S.S. Exports | 1 | $14.3K | 切割大理石块 | |
| Rokhamsang Jahan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.0K | 切割大理石块 |
| ASIAN MARBLE INDUSTRIES BANGLADESH LTD | 1 | $14.0K | 切割大理石块 | |
| Ibrahim Stone Industries | 越南 | 2 | $13.6K | 切割大理石块 |
| Radin Tejarat Halil Co. | 越南 | 1 | $13.0K | 切割大理石块 |
| POLYSTONE (S) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $12.1K | 切割大理石 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 原状花岗岩 | S S EXPORTS | 印度 | $6.2K |
| 2024-07-02 | 花岗岩块/板 | S S EXPORTS | 印度 | $11.2K |
| 2024-06-03 | 切割大理石块 | S S EXPORTS | 印度 | $15.7K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 切割大理石 | POLYSTONE (S) PTE LTD | — | $12.1K |
| 2026-01-15 | 切割大理石 | WHITE HOUSE STONE (INDIA) PRIVATE LTD | — | $9.8K |
| 2026-01-13 | 其他塑料建材 | BOUNDARYLINE | 新西兰 | $70 |
| 2026-01-13 | 其他塑料建材 | BOUNDARYLINE | 新西兰 | $70 |
| 2026-01-05 | 切割大理石块 | ASIAN MARBLE INDUSTRIES BANGLADESH LTD | — | $14.0K |
| 2025-07-10 | 切割大理石 | WHITE HOUSE STONE (INDIA) PRIVATE LTD | 越南 | $50.4K |
| 2025-06-02 | 切割大理石 | YAN JIAN GRANITE & STONE SDN BHD | 越南 | $11.8K |
| 2025-05-30 | 切割大理石块 | RADIN TEJARAT HALIL CO | 越南 | $10.0K |
| 2025-05-30 | 切割大理石块 | RADIN TEJARAT HALIL CO | 越南 | $3.0K |
| 2025-05-27 | 切割大理石块 | PT Abadi Central Indonesia | 越南 | $5.2K |