Anh Viet Furniture Trade & Production Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU SảN XUấT & THươNG MạI ANH VIệT FURNITURE
1
进口笔数
3
出口笔数
$34.5K
进口金额
$8.7K
出口金额
2025-11-03
最近进口
2026-01-07
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702808001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03K0HYH |
| 成立日期 | 2019-09-17 |
| 联系地址 | Thửa đất số 987, Tờ bản đồ số 6, Khu phố Bàu Hốt, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI ANH VIỆT FURNITURE |
| 企业英文名称 | ANH VIET FURNITURE TRADE & PRODUCTION EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 987, Tờ bản đồ số 6, Khu phố Bàu Hốt, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0967671669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440723 | 柚木结构材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $34.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $6.4K |
| 新西兰 | 2 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bunzapnamsok Trading Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $34.5K | 高淀粉木薯、柚木结构材 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S2DIO Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $6.4K | 非办公金属家具、金属框架软垫椅 |
| S2dio Furniture Pty Ltd | 新西兰 | 1 | $1.6K | 非办公金属家具、非木制家具件 |
| S2DIO Pty Ltd | 新西兰 | 1 | $768 | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 柚木结构材 | BUNZAPNAMSOK TRADING IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $34.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 木制座椅 | S2DIO PTY LTD | 澳大利亚 | $160 |
| 2026-01-07 | 木制座椅 | S2DIO PTY LTD | 澳大利亚 | $264 |
| 2026-01-07 | 木制座椅 | S2DIO PTY LTD | 澳大利亚 | $124 |
| 2026-01-07 | 其他材料床垫 | S2DIO PTY LTD | 澳大利亚 | $188 |
| 2026-01-07 | 木制座椅 | S2DIO PTY LTD | 澳大利亚 | $298 |
| 2026-01-07 | 其他木家具 | S2DIO PTY LTD | 澳大利亚 | $325 |
| 2026-01-07 | 其他材料床垫 | S2DIO PTY LTD | 澳大利亚 | $170 |
| 2026-01-07 | 其他木家具 | S2DIO PTY LTD | 澳大利亚 | $74 |
| 2026-01-07 | 木制座椅 | S2DIO PTY LTD | 澳大利亚 | $198 |
| 2026-01-07 | 木制座椅 | S2DIO PTY LTD | 澳大利亚 | $320 |