Hanoi Equipment & Materials Supply Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUNG ứNG VậT Tư Và THIếT Bị Hà NộI
4
进口笔数
0
出口笔数
$34.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108709592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2CGA9A |
| 成立日期 | 2019-04-22 |
| 联系地址 | VP01, Tầng 4, Số 185 Phố Chùa Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI EQUIPMENT AND MATERIALS SUPPLY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VP01, Tầng 4, Số 185 Phố Chùa Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84981398086 |
| 邮箱 | baogiahanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 250610 | 石英 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $34.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Dingchen Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $34.9K | 分析仪器、其他实验室玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 其他实验室玻璃器皿 | PINGXIANG DINGCHEN TRADE CO LTD | 中国 | $81 |
| 2025-09-24 | 其他实验室玻璃器皿 | PINGXIANG DINGCHEN TRADE CO LTD | 中国 | $121 |
| 2025-09-24 | 其他实验室玻璃器皿 | PINGXIANG DINGCHEN TRADE CO LTD | 中国 | $101 |
| 2025-09-24 | 其他实验室玻璃器皿 | PINGXIANG DINGCHEN TRADE CO LTD | 中国 | $53 |
| 2025-09-24 | 其他实验室玻璃器皿 | PINGXIANG DINGCHEN TRADE CO LTD | 中国 | $108 |
| 2025-09-24 | 其他实验室玻璃器皿 | PINGXIANG DINGCHEN TRADE CO LTD | 中国 | $156 |
| 2025-09-24 | 其他塑料包装制品 | PINGXIANG DINGCHEN TRADE CO LTD | 中国 | $482 |
| 2025-09-24 | 其他实验室玻璃器皿 | PINGXIANG DINGCHEN TRADE CO LTD | 中国 | $228 |
| 2025-09-24 | 其他实验室玻璃器皿 | PINGXIANG DINGCHEN TRADE CO LTD | 中国 | $504 |
| 2025-09-24 | 其他实验室玻璃器皿 | PINGXIANG DINGCHEN TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |