Hung Linh One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 塔式起重机
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH một thành viên Hùng Linh
19
进口笔数
0
出口笔数
$445.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500588397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX804RNQ |
| 成立日期 | 2008-06-23 |
| 联系地址 | Đội 1, xóm Dạnh, thôn Quảng Minh, Xã Mỹ Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HÙNG LINH |
| 企业英文名称 | HUNG LINH ONE MEMBER COMPANY LIMETED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1, xóm Dạnh, thôn Quảng Minh, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02433976509 |
| 邮箱 | Hoadonhunglinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842620 | 塔式起重机 |
| 842810 | 升降机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $445.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Pengxiang Yue International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $101.1K | 塔式起重机、升降机 |
| Changsha Machu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.0K | 塔式起重机、升降机 |
| Huizhou Pengxiang Huanyu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.3K | 塔式起重机、其他钢铁结构体 |
| Pingxiang City Dongrui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.0K | 塔式起重机、阀门龙头 |
| Dongguan Haojihui Machinery Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.0K | 塔式起重机、升降机 |
| Huizhou Pengxiang Yue International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $41.8K | 塔式起重机 |
| HESO INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $36.0K | 升降机、塔式起重机 |
| Dongguan Zhuoyue Business Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 升降机、纺织物处理机 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 升降机 | HESO INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-04-08 | 升降机 | HESO INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-03-31 | 塔式起重机 | DONGGUAN HAOJIHUI MACHINERY EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-03-27 | 塔式起重机 | DONGGUAN HAOJIHUI MACHINERY EQUIPMENT IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-03-13 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-02-05 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-01-07 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG HUANYU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2025-12-15 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2025-12-08 | 塔式起重机 | HUIZHOU PENGXIANG YUE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2025-11-19 | 升降机 | DONGGUAN ZHUOYUE BUSINESS SERVICES CO LTD | 中国 | $18.5K |