VIK Colors Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 染料颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIK COLORS
139
进口笔数
1
出口笔数
$3.61M
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2023-11-15
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314260506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0CCS31 |
| 成立日期 | 2017-03-01 |
| 联系地址 | Số 60 Đường Số 22, Khu Dân Cư Bình Hưng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIK COLORS |
| 企业英文名称 | VIK COLORS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60 Đường Số 22, Khu Dân Cư Bình Hưng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842822539439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
| 740620 | 铜鳞片粉 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $1.94M |
| 韩国 | 39 | $1.49M |
| 印度 | 8 | $179.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fineland Chem Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.57M | 染料颜料、二氧化钛颜料 |
| UKSEUNG CHEMICAL Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $1.49M | 染料颜料、荧光增白染料 |
| Grolman India Chemical Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $179.1K | 染料颜料、铬颜料 |
| Jiangsu Liwang Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $166.4K | 染料颜料、油漆颜料 |
| UKSEUNG CHEMICAL Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.6K | 染料颜料、铬颜料 |
| Shandong Century Sunshine Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $70.6K | 染料颜料、酚羧酸类 |
| Shandong Century Lianhong New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 染料颜料 |
| Hefei Sunrise Aluminium Pigments Co., Ltd. | 中国 | 7 | $10.1K | 油漆颜料、其他着色制剂 |
| Hangzhou Hongyan Pigment Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 染料颜料、二氧化钛颜料 |
| Huangshan Jiajia Fluorescent Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $300 | 染料颜料、荧光增白染料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UKSEUNG CHEMICAL Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.2K | 芳香单胺、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 染料颜料 | UKSEUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 染料颜料 | UKSEUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-24 | 染料颜料 | UKSEUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-24 | 染料颜料 | UKSEUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 染料颜料 | UKSEUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-24 | 染料颜料 | UKSEUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-24 | 染料颜料 | UKSEUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-24 | 染料颜料 | UKSEUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-24 | 染料颜料 | UKSEUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-24 | 染料颜料 | UKSEUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $4.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-15 | 染料颜料 | UKSEUNG CHEMICAL CO LTD | 韩国 | $2.2K |