Phoenix Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV PHOENIX VINA
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$20.0K
出口金额
—
最近进口
2023-10-14
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108718822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10EV7K6 |
| 成立日期 | 2019-04-26 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 37 Ngõ 2 Ngô Gia Khảm, Tổ 22, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV PHOENIX VINA |
| 企业英文名称 | PHOENIX VINA MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5 Tòa nhà Phương Nga, Số 62 Trương Công Giai, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84964317566 |
| 邮箱 | phoenixvinat02@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 630190 | 其他毯子 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 610712 | 男式内裤 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 620462 | 女式棉裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $17.7K |
| 越南 | 5 | $2.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kristen DeMars | 美国 | 1 | $8.9K | 男式纺织套装、女式非棉针织套装 |
| Pleats & Stitches | 美国 | 1 | $5.9K | 婴儿棉服、婴儿服装(非棉/化纤) |
| Tim Bulbeck | 越南 | 1 | $1.7K | 明信片贺卡 |
| Flash Ship | 美国 | 4 | $1.6K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Amy Vonblon | 美国 | 1 | $850 | 其他纺织连衣裙、女式纺织服装 |
| Flash Ship | 越南 | 4 | $690 | 针织头饰、其他毛发制品 |
| Penny Sweet Knox | 美国 | 1 | $444 | 女式非棉针织套装、其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-14 | 其他纺织连衣裙 | PLEATS & STITCHES | 美国 | $8 |
| 2023-10-14 | 女式非棉针织套装 | PLEATS & STITCHES | 美国 | $210 |
| 2023-10-14 | 其他纺织连衣裙 | PLEATS & STITCHES | 美国 | $2.8K |
| 2023-10-14 | 其他纺织连衣裙 | PLEATS & STITCHES | 美国 | $60 |
| 2023-10-14 | 女式纺织长裤 | Pleats & Stitches | 美国 | $50 |
| 2023-10-14 | 女式非棉针织套装 | PLEATS & STITCHES | 美国 | $114 |
| 2023-10-14 | 女式非棉针织套装 | PLEATS & STITCHES | 美国 | $170 |
| 2023-10-14 | 其他纺织连衣裙 | PLEATS & STITCHES | 美国 | $198 |
| 2023-10-14 | 女式纺织长裤 | PLEATS & STITCHES | 美国 | $20 |
| 2023-10-14 | 女式非棉针织套装 | PLEATS & STITCHES | 美国 | $302 |