TD Logistics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LOGISTICS TD
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$44.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-07
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202028079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUWXMR4 |
| 成立日期 | 2020-06-09 |
| 联系地址 | Tòa nhà Hải Minh, Km105 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS TD |
| 企业英文名称 | TD LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Hải Minh, Km105 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842253979366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 940290 | 医用家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 10 | $32.9K |
| 美国 | 1 | $7.7K |
| 越南 | 4 | $4.3K |
| 加纳 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Me Beaute Holdings Ltd | 新西兰 | 10 | $32.9K | 混合调味料、其他木家具 |
| LAUREL CANYON MARKETING INC | 美国 | 1 | $7.7K | 扑克牌、带套铅笔蜡笔 |
| Me Beaute Holdings Ltd. | 越南 | 3 | $4.2K | 制备面食、鲜杏 |
| Sumato Co., Ltd. | 加纳 | 1 | $60 | 其他粘合剂≤1kg、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 混合调味料 | ME BEAUTE HOLDINGS LTD | 新西兰 | $2 |
| 2025-11-07 | 混合调味料 | ME BEAUTE HOLDINGS LTD | 新西兰 | $1 |
| 2025-11-07 | 口香糖 | ME BEAUTE HOLDINGS LTD | 新西兰 | $227 |
| 2025-11-07 | 混合调味料 | ME BEAUTE HOLDINGS LTD | 新西兰 | $41 |
| 2025-11-07 | 其他座椅 | ME BEAUTE HOLDINGS LTD | 新西兰 | $172 |
| 2025-11-07 | 口香糖 | ME BEAUTE HOLDINGS LTD | 新西兰 | $227 |
| 2025-11-07 | 混合调味料 | ME BEAUTE HOLDINGS LTD | 新西兰 | $20 |
| 2025-11-07 | 其他木家具 | ME BEAUTE HOLDINGS LTD | 新西兰 | $77 |
| 2025-11-07 | 混合调味料 | ME BEAUTE HOLDINGS LTD | 新西兰 | $41 |
| 2025-11-07 | 混合调味料 | ME BEAUTE HOLDINGS LTD | 新西兰 | $1 |