Thien Son Equipment & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thiết bị và công nghệ Thiên Sơn
6
进口笔数
0
出口笔数
$87.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101944011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW3E8TQE |
| 成立日期 | 2006-04-24 |
| 联系地址 | Số 8 phố Hàng Mành, Phường Hàng Gai, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ THIÊN SƠN |
| 企业英文名称 | THIEN SON EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 phố Hàng Mành, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ tiến hành hoạt động xây dựng khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực thi công xây dựng theo quy định của pháp luật. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842435115663 |
| 邮箱 | Thiensonet@gmail.com |
| 官网 | thiensonet.com.vn |
| 传真 | 02435115663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 903220 | 自动控制仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 5 | $81.7K |
| 中国 | 1 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STAC S.r.l. | 意大利 | 5 | $81.7K | 其他离心泵、其他塑料制品 |
| NINGBO GRANDOM CO.,LTD. | 中国 | 1 | $6.1K | 其他电气开关、自动控制仪器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 自动控制仪器 | NINGBO GRANDOM CO.,LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2026-03-04 | 自动控制仪器 | NINGBO GRANDOM CO.,LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-04 | 自动控制仪器 | NINGBO GRANDOM CO.,LTD. | 中国 | $492 |
| 2026-03-04 | 其他电气开关 | NINGBO GRANDOM CO.,LTD. | 中国 | $210 |
| 2025-12-24 | 其他离心泵 | STAC S.r.l. | 意大利 | $506 |
| 2025-12-24 | 其他离心泵 | STAC S.r.l. | 意大利 | $462 |
| 2025-12-24 | 其他离心泵 | STAC S.r.l. | 意大利 | $88 |
| 2025-12-24 | 其他离心泵 | STAC S.r.l. | 意大利 | $600 |
| 2025-12-24 | 其他离心泵 | STAC S.r.l. | 意大利 | $484 |
| 2025-12-24 | 其他离心泵 | STAC S.r.l. | 意大利 | $686 |