Ngoc Min Anh Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 城市垃圾灰烬

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Ngọc Min Anh

0
进口笔数
130
出口笔数
$0
进口金额
$2.22M
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $181.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $60.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $52.5K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号3603122726
企查查编码QVNVPF7BFB
成立日期2013-12-19
联系地址Tổ 5, Khu Suối Sao, ấp Lộ Đức, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC MIN ANH
企业英文名称NGOC MIN ANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 5, Khu Suối Sao, ấp Lộ Đức, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话01285302998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
262110城市垃圾灰烬
262190其他矿渣及灰
846599其他木工机床
842191离心机零件
841330发动机泵
853710电力控制板
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
730722不锈钢管件
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国108$1.76M
印度尼西亚8$226.6K
越南13$224.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Donghae Intec Co., Ltd.韩国54$916.0K城市垃圾灰烬、其他矿渣及灰
Donghae Co., Ltd.韩国41$724.6K城市垃圾灰烬
Donghae Intec Co., Ltd.越南9$177.8K其他矿渣及灰、城市垃圾灰烬
PT Songgo Jati Baru印度尼西亚1$124.0K其他木工机床
Samchang Co., Ltd.韩国13$120.9K城市垃圾灰烬、木制座椅
97ea655068fdf96760847ed96617ea772$60.0K
Donghae Co., Ltd.越南3$38.5K城市垃圾灰烬、其他矿渣及灰
aa82ec8217f081e49df269e370ee43904$36.1K
Samchang Co., Ltd.越南1$8.6K其他矿渣及灰
Taekwang Metech Co., Ltd.韩国1$6.9K城市垃圾灰烬

近期贸易明细

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-18功能机器零件ORGANIC FEED INDONESIA印度尼西亚$4.0K
2026-05-18功能机器零件印度尼西亚$45
2026-04-23城市垃圾灰烬DONGHAE INTEC CO LTD韩国$21.8K
2026-04-16城市垃圾灰烬DONGHAE INTEC CO LTD韩国$14.5K
2026-04-10城市垃圾灰烬DONGHAE INTEC CO LTD韩国$14.6K
2026-04-01城市垃圾灰烬DONGHAE INTEC CO LTD韩国$14.7K
2026-03-23城市垃圾灰烬DONGHAE INTEC CO LTD韩国$13.6K
2026-03-14城市垃圾灰烬DONGHAE INTEC CO LTD韩国$14.2K
2026-03-04城市垃圾灰烬DONGHAE INTEC CO LTD韩国$14.2K
2026-02-26城市垃圾灰烬DONGHAE INTEC CO LTD韩国$14.3K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Min Anh Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →