Ngoc Min Anh Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 城市垃圾灰烬
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Ngọc Min Anh
0
进口笔数
130
出口笔数
$0
进口金额
$2.22M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603122726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPF7BFB |
| 成立日期 | 2013-12-19 |
| 联系地址 | Tổ 5, Khu Suối Sao, ấp Lộ Đức, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC MIN ANH |
| 企业英文名称 | NGOC MIN ANH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Khu Suối Sao, ấp Lộ Đức, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 01285302998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 262110 | 城市垃圾灰烬 |
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 108 | $1.76M |
| 印度尼西亚 | 8 | $226.6K |
| 越南 | 13 | $224.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donghae Intec Co., Ltd. | 韩国 | 54 | $916.0K | 城市垃圾灰烬、其他矿渣及灰 |
| Donghae Co., Ltd. | 韩国 | 41 | $724.6K | 城市垃圾灰烬 |
| Donghae Intec Co., Ltd. | 越南 | 9 | $177.8K | 其他矿渣及灰、城市垃圾灰烬 |
| PT Songgo Jati Baru | 印度尼西亚 | 1 | $124.0K | 其他木工机床 |
| Samchang Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $120.9K | 城市垃圾灰烬、木制座椅 |
| 97ea655068fdf96760847ed96617ea77 | 2 | $60.0K | ||
| Donghae Co., Ltd. | 越南 | 3 | $38.5K | 城市垃圾灰烬、其他矿渣及灰 |
| aa82ec8217f081e49df269e370ee4390 | 4 | $36.1K | ||
| Samchang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | 其他矿渣及灰 |
| Taekwang Metech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.9K | 城市垃圾灰烬 |
近期贸易明细
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 功能机器零件 | ORGANIC FEED INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2026-05-18 | 功能机器零件 | — | 印度尼西亚 | $45 |
| 2026-04-23 | 城市垃圾灰烬 | DONGHAE INTEC CO LTD | 韩国 | $21.8K |
| 2026-04-16 | 城市垃圾灰烬 | DONGHAE INTEC CO LTD | 韩国 | $14.5K |
| 2026-04-10 | 城市垃圾灰烬 | DONGHAE INTEC CO LTD | 韩国 | $14.6K |
| 2026-04-01 | 城市垃圾灰烬 | DONGHAE INTEC CO LTD | 韩国 | $14.7K |
| 2026-03-23 | 城市垃圾灰烬 | DONGHAE INTEC CO LTD | 韩国 | $13.6K |
| 2026-03-14 | 城市垃圾灰烬 | DONGHAE INTEC CO LTD | 韩国 | $14.2K |
| 2026-03-04 | 城市垃圾灰烬 | DONGHAE INTEC CO LTD | 韩国 | $14.2K |
| 2026-02-26 | 城市垃圾灰烬 | DONGHAE INTEC CO LTD | 韩国 | $14.3K |