Tram Han One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Trâm Hân
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$18.1K
出口金额
—
最近进口
2025-02-08
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201316395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV3KGDM |
| 成立日期 | 2013-10-18 |
| 联系地址 | Nhà số 3, đường số 4 khu đô thị Waterfront City, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRÂM HÂN |
| 企业英文名称 | TRAM HAN ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47/133 đường Chùa Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02256280879 |
| 邮箱 | tramhan.hpro@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $18.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | 12 | $11.4K | 瓦楞纸箱、重未涂布纸 |
| SIK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、传动轴及曲柄 |
| Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| H&T Electronics Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $451 | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-08 | 水净化机械 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $62 |
| 2025-02-08 | 水净化机械 | Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2025-02-08 | 水净化机械 | Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | $66 |
| 2025-02-08 | 水净化机械 | Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | $609 |
| 2024-11-11 | 水净化机械 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $62 |
| 2024-11-11 | 水净化机械 | Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2024-11-11 | 水净化机械 | Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2024-11-11 | 水净化机械 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $613 |
| 2024-07-24 | 水净化机械 | Dai Duong Electric Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2024-07-24 | 高压继电器 | CONG TY TNHH DIEN MAY DAI DUONG (HAI PHONG) | 越南 | $19 |