Tai Phuc Dat Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 其他玻璃纤维

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại-Dịch Vụ Tài Phúc Đạt

179
进口笔数
1
出口笔数
$3.77M
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-01-31
最近出口
12
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $330.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $330.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.1K · 6 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-02进口 $46.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $153.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $117.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $155.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $177.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $159.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $128.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $132.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $149.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $210.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $131.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $92.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $93.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $149.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $43.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $330.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.1K · 6 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-02进口 $46.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $153.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $70.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $117.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $155.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $177.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $46.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $159.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $128.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $132.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $149.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $210.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $78.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $131.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $51.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $64.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $92.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $93.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $149.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304266322
企查查编码QVN855TR30
成立日期2006-03-22
联系地址809/33A Trần Hưng Đạo, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ TÀI PHÚC ĐẠT
企业英文名称TAI PHUC DAT TRADING-SERVICES COMPANY LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址809/33A Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84919918699
邮箱thaiphamthi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维
701980玻璃纤维制品
760720衬背铝箔
392190非泡沫塑料片
392111苯乙烯泡沫塑料板
731431镀锌钢丝网
340590其他擦亮剂
400811泡沫橡胶板
560313人造纤维无纺布70-150克
731210钢绞线缆

出口

HS 编码产品
701980玻璃纤维制品
760720衬背铝箔

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国157$2.98M
马来西亚14$588.3K
印度5$141.3K
科威特3$60.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸1$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Myriad Corp. Ltd.中国34$1.28M衬背铝箔、非泡沫塑料片
Huamei Energy Saving Technology Group Glass Wool Products Co., Ltd.中国86$1.19M其他玻璃纤维、玻璃纤维制品
San Miguel Yamamura Woven Products Sdn. Bhd.马来西亚14$588.3K衬背铝箔、其他铝制品
Broad Group Co., Ltd.中国12$174.4K矿物棉、其他玻璃纤维
U.P. Twiga Fibreglass Ltd.印度5$141.3K玻璃纤维制品、其他玻璃纤维
Huamei Energy中国9$90.4K玻璃纤维制品
Huamei Energy Saving Technology (Guangxi) Co., Ltd.中国8$78.9K其他玻璃纤维
Hebei Raineelo Trade Co., Ltd.中国3$67.7K其他玻璃纤维、矿物棉
Kuwait Insulating Material Manufacturing Co. S.A.K.科威特3$60.4K玻璃纤维制品、其他玻璃纤维
HUAMEI ENERGY-SAVING TECHNOLOGY (GUANGXI) CO.,LTD.中国3$27.3K其他玻璃纤维、玻璃纤维制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PEB Steel Myanmar Ltd.缅甸1$3.1K其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24玻璃纤维制品HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD中国$6.1K
2026-04-24玻璃纤维制品HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD中国$6.1K
2026-04-16苯乙烯泡沫塑料板BROAD GROUP CO LTD中国$7.3K
2026-04-16玻璃纤维制品HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD中国$4.5K
2026-04-16玻璃纤维制品HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD中国$4.5K
2026-04-16苯乙烯泡沫塑料板BROAD GROUP CO LTD中国$7.3K
2026-04-16其他擦亮剂HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD中国$2.0K
2026-04-16其他擦亮剂HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD中国$11.0K
2026-04-16其他擦亮剂HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD中国$2.0K
2026-04-16其他擦亮剂HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD中国$1.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-31衬背铝箔PEB STEEL MYANMAR LTD缅甸$270
2024-01-30玻璃纤维制品PEB STEEL MYANMAR LTD缅甸$2.8K

相关企业 · 同类产品

Tai Phuc Dat Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →