Tai Phuc Dat Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại-Dịch Vụ Tài Phúc Đạt
179
进口笔数
1
出口笔数
$3.77M
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-01-31
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304266322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN855TR30 |
| 成立日期 | 2006-03-22 |
| 联系地址 | 809/33A Trần Hưng Đạo, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ TÀI PHÚC ĐẠT |
| 企业英文名称 | TAI PHUC DAT TRADING-SERVICES COMPANY LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 809/33A Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84919918699 |
| 邮箱 | thaiphamthi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 157 | $2.98M |
| 马来西亚 | 14 | $588.3K |
| 印度 | 5 | $141.3K |
| 科威特 | 3 | $60.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Myriad Corp. Ltd. | 中国 | 34 | $1.28M | 衬背铝箔、非泡沫塑料片 |
| Huamei Energy Saving Technology Group Glass Wool Products Co., Ltd. | 中国 | 86 | $1.19M | 其他玻璃纤维、玻璃纤维制品 |
| San Miguel Yamamura Woven Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $588.3K | 衬背铝箔、其他铝制品 |
| Broad Group Co., Ltd. | 中国 | 12 | $174.4K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
| U.P. Twiga Fibreglass Ltd. | 印度 | 5 | $141.3K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| Huamei Energy | 中国 | 9 | $90.4K | 玻璃纤维制品 |
| Huamei Energy Saving Technology (Guangxi) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $78.9K | 其他玻璃纤维 |
| Hebei Raineelo Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.7K | 其他玻璃纤维、矿物棉 |
| Kuwait Insulating Material Manufacturing Co. S.A.K. | 科威特 | 3 | $60.4K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
| HUAMEI ENERGY-SAVING TECHNOLOGY (GUANGXI) CO.,LTD. | 中国 | 3 | $27.3K | 其他玻璃纤维、玻璃纤维制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PEB Steel Myanmar Ltd. | 缅甸 | 1 | $3.1K | 其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 玻璃纤维制品 | HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-24 | 玻璃纤维制品 | HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-16 | 苯乙烯泡沫塑料板 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-16 | 玻璃纤维制品 | HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-16 | 玻璃纤维制品 | HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-16 | 苯乙烯泡沫塑料板 | BROAD GROUP CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-16 | 其他擦亮剂 | HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 其他擦亮剂 | HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-16 | 其他擦亮剂 | HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 其他擦亮剂 | HEBEI RAINEELO TRADE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 衬背铝箔 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 缅甸 | $270 |
| 2024-01-30 | 玻璃纤维制品 | PEB STEEL MYANMAR LTD | 缅甸 | $2.8K |