H100 Trading Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU H100
0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$73.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-23
最近出口
0
供应商数
75
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314700838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47WQWME |
| 成立日期 | 2017-10-26 |
| 联系地址 | 11 Sầm Sơn, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU H100 |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11 Sầm Sơn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84972988385 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 35 | $36.8K |
| 美国 | 63 | $26.8K |
| 印度尼西亚 | 2 | $2.0K |
| 葡萄牙 | 1 | $870 |
| 比利时 | 1 | $800 |
| 缅甸 | 1 | $800 |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $751 |
| 马耳他 | 3 | $638 |
| 波兰 | 2 | $557 |
| 加拿大 | 3 | $538 |
贸易伙伴
下游采购商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kostuemschneiderei | 瑞士 | 17 | $25.4K | 棉针织T恤及背心、男式纺织裤 |
| Lethanhlanicca | 瑞士 | 5 | $7.2K | 其他针织布、其他纺织长裤 |
| Scott T. Woodward | 美国 | 6 | $2.5K | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
| Mai Thao Truong | 美国 | 4 | $2.0K | 咖啡提取物、3公斤以上红茶 |
| Lan Phuong Huynh Egger | 瑞士 | 6 | $1.5K | 其他纺织连衣裙、棉针织T恤及背心 |
| QUY TRAN | 美国 | 3 | $941 | 其他塑料制品、棉针织T恤及背心 |
| Caphe In Coffee | 美国 | 3 | $707 | 脱因咖啡、其他果仁制品 |
| Vu Thi Ha My | 马耳他 | 3 | $638 | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Lien N Dam | 美国 | 3 | $614 | 糖果、其他果仁制品 |
| Saigon Drip Cafe | 美国 | 3 | $299 | 烘焙咖啡、棉针织裤 |
近期贸易明细
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他纺织夹克 | Kostuemschneiderei | 瑞士 | $27 |
| 2026-01-23 | 女式夹克 | Kostuemschneiderei | 瑞士 | $8 |
| 2026-01-23 | 其他纺织制品 | Kostuemschneiderei | 瑞士 | $91 |
| 2026-01-23 | 其他纺织夹克 | Kostuemschneiderei | 瑞士 | $23 |
| 2026-01-23 | 其他塑纺箱盒 | Kostuemschneiderei | 瑞士 | $176 |
| 2026-01-23 | 其他塑纺箱盒 | Kostuemschneiderei | 瑞士 | $91 |
| 2026-01-23 | 棉针织T恤及背心 | Kostuemschneiderei | 瑞士 | $121 |
| 2026-01-23 | 塑料衣着附件 | Kostuemschneiderei | 瑞士 | $174 |
| 2026-01-23 | 男式纺织套装 | Kostuemschneiderei | 瑞士 | $136 |
| 2026-01-22 | 男式纺织套装 | Kostuemschneiderei | 瑞士 | $73 |