DEUTSCHES HAUS HO CHI MINH STADT LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 卵磷脂类
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngôi Nhà Đức Thành Phố Hồ Chí Minh
- 邮箱24
5
进口笔数
0
出口笔数
$13.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312812092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP1BKJV8 |
| 成立日期 | 2014-05-28 |
| 联系地址 | 33 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÔI NHÀ ĐỨC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | DEUTSCHES HAUS HO CHI MINH STADT LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842838288686 |
| 邮箱 | tenantservices@dhhcmc.com |
| 传真 | +842838219312 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,999.9998亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $12.6K |
| 中国 | 1 | $440 |
| 新加坡 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SALZER GMBH | 德国 | 1 | $12.5K | 其他玻璃制品、其他金属锁 |
| HANGZHOU BUS LOGISTICS TECHNOLOGY | 中国 | 1 | $440 | 阀门龙头、980720 |
| WAREMA RENKHOFF SE | 德国 | 1 | $137 | 铝制结构体及部件、其他自动控制仪 |
| SAELZER GMBH | 德国 | 1 | $54 | 其他电气开关、其他金属锁 |
| PISCES ET GRANUM PTE LTD | 新加坡 | 1 | $2 | 鱼虾粉粒、卵磷脂类 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他金属锁 | SALZER GMBH | 德国 | $6.2K |
| 2025-12-18 | 其他金属锁 | SALZER GMBH | 德国 | $6.2K |
| 2025-11-25 | 卵磷脂类 | PISCES ET GRANUM PTE LTD | 新加坡 | $2 |
| 2025-10-20 | 其他自动控制仪 | WAREMA RENKHOFF SE | 德国 | $137 |
| 2024-01-08 | 塑料餐具 | HANGZHOU BUS LOGISTICS TECHNOLOGY | 中国 | $440 |
| 2023-09-07 | 其他电路开关装置 | SAELZER GMBH | 德国 | $54 |