Cuong Dai Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 其他橡塑机械

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cường Đại

144
进口笔数
0
出口笔数
$6.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $489.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $94.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $248.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $331.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $227.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $475.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $313.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $179.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $138.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $138.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $103.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $152.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $181.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $148.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $230.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $111.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $138.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $137.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $265.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $245.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $181.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $157.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $489.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $94.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $64.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $248.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $331.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $90.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $227.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $475.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $313.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $179.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $138.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $56.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $138.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $103.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $152.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $181.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $121.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $148.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $230.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $111.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $138.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $137.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $265.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $245.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $181.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $157.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $489.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311855449
企查查编码QVNP06V5V6
成立日期2012-06-28
联系地址93/2 Lũy Bán Bích, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƯỜNG ĐẠI
企业英文名称CUONG DAI SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址93/2 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84838579999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847780其他橡塑机械
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
847759其他橡塑成型机
845970螺纹机床
8477908477机器零件
846693机床零件
960720拉链零件
320417染料颜料
591190其他工业用纺织品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国144$6.09M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd.中国74$3.47M其他鞋靴、非办公金属家具
Ruian Waluda Trade Co., Ltd.中国20$642.0K其他橡塑机械、橡塑挤出机
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国14$439.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd.中国5$259.1K其他化学制剂、其他塑料制品
Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd.加拿大4$228.3K齿轮及变速器、螺纹机床
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国8$211.2K玩具模型、其他塑料制品
Guangzhou Renke International Trading Co., Ltd.中国3$178.6K自粘塑料卷、其他鞋靴
Ruian Waluda Trade Co., Ltd.中国3$169.8K其他橡塑机械、防冻制剂
Ruian New Trend Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国3$117.0K其他橡塑机械、车辆悬挂零件
Ningbo Huangcunyou Import & Export Co., Ltd.中国7$107.3K纤维纸板手提包、钢构模块建筑

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28机床零件附件GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$320
2026-04-28机床零件附件GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$180
2026-04-28机床零件附件GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$640
2026-04-28机床零件附件GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$950
2026-04-28机床零件附件GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$720
2026-04-28机床零件附件GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$200
2026-04-28机床零件附件GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$300
2026-04-28机床零件附件GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$400
2026-04-28机床零件附件GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$640
2026-04-28机床零件附件GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$200

相关企业 · 同类产品

Cuong Dai Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →