Cuong Dai Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cường Đại
144
进口笔数
0
出口笔数
$6.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311855449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP06V5V6 |
| 成立日期 | 2012-06-28 |
| 联系地址 | 93/2 Lũy Bán Bích, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƯỜNG ĐẠI |
| 企业英文名称 | CUONG DAI SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93/2 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84838579999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 845970 | 螺纹机床 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 144 | $6.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 74 | $3.47M | 其他鞋靴、非办公金属家具 |
| Ruian Waluda Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $642.0K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $439.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $259.1K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $228.3K | 齿轮及变速器、螺纹机床 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 8 | $211.2K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Renke International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $178.6K | 自粘塑料卷、其他鞋靴 |
| Ruian Waluda Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $169.8K | 其他橡塑机械、防冻制剂 |
| Ruian New Trend Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $117.0K | 其他橡塑机械、车辆悬挂零件 |
| Ningbo Huangcunyou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $107.3K | 纤维纸板手提包、钢构模块建筑 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $950 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-28 | 机床零件附件 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $200 |