Dai Thanh Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 378 笔 · 主营 去梗烟草
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và đầu tư Đại Thành
0
进口笔数
378
出口笔数
$0
进口金额
$62.25M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
68
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101917681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYF85PFC |
| 成立日期 | 2006-03-30 |
| 联系地址 | Số 2, Quốc Lộ 2, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ĐẠI THÀNH |
| 企业英文名称 | DAI THANH TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Quốc Lộ 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02438841685 |
| 邮箱 | daithanhfactory@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
| 240130 | 烟草废料 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 35 | $13.48M |
| 美国 | 19 | $10.03M |
| 中国香港 | 56 | $8.44M |
| 越南 | 7 | $3.54M |
| 柬埔寨 | 39 | $2.77M |
| 阿联酋 | 37 | $2.67M |
| 印度尼西亚 | 35 | $816.8K |
| 土耳其 | 2 | $190.6K |
| 新加坡 | 7 | $137 |
| 希腊 | 11 | $102 |
贸易伙伴
下游采购商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Source Trading Ltd. | 38 | $15.86M | 去梗烟草、烟草废料 | |
| Source Trading Ltd. | 英国 | 35 | $13.48M | 去梗烟草、烟草废料 |
| ALLIANCE ONE INTERNATIONAL LLC | 美国 | 18 | $10.03M | 去梗烟草、未加工烟草 |
| HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 30 | $5.15M | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| Koy Riek Chamroeur Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 21 | $1.89M | 去梗烟草、烟草废料 |
| Runder International Trading (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 11 | $988.3K | 去梗烟草、其他吸食用烟草 |
| SATA TEC INDONESIA | 印度尼西亚 | 19 | $859.6K | 烟草废料、去梗烟草 |
| PT ALLIANCE ONE INDONESIA | 印度尼西亚 | 13 | $176 | 去梗烟草、烟草废料 |
| Universal Leaf (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $174 | 去梗烟草、烟草废料 |
| Tobacco Products International Fz-Llc | 阿联酋 | 19 | $89 | 去梗烟草、其他吸食用烟草 |
近期贸易明细
出口(共 378)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他吸食用烟草 | TCE TOBACCO | — | $10 |
| 2026-06-26 | 去梗烟草 | PT SATA TEMBAKAU INDONESIA | — | $7 |
| 2026-06-22 | 去梗烟草 | Euroleaf Tabak Corp | — | $9 |
| 2026-06-22 | 其他吸食用烟草 | Runder International Trading (Cambodia) Co., Ltd. | — | $7.7K |
| 2026-06-22 | 去梗烟草 | ALLIANCE ONE INTERNATIONAL LLC | 美国 | $475.2K |
| 2026-06-22 | 去梗烟草 | ALLIANCE ONE INTERNATIONAL LLC | 美国 | $490.1K |
| 2026-06-17 | 其他吸食用烟草 | NANYANG BROTHERS TOBACCO CO LTD | — | $25 |
| 2026-06-11 | 去梗烟草 | Prestige Plus Trade Fze | — | $9 |
| 2026-06-09 | 去梗烟草 | One Korea | — | $2 |
| 2026-06-09 | 去梗烟草 | HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $207.5K |