Dai Thanh Trading & Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 342 笔 · 主营 去梗烟草

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại và đầu tư Đại Thành

0
进口笔数
342
出口笔数
$0
进口金额
$56.70M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.63M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.29M · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.99M · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.43M · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 32 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.66M · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.37M · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.08M · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.96M · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.63M · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.70M · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 23 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $332.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $540.4K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $458.3K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.29M · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.99M · 12 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.43M · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.19M · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 32 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.66M · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.37M · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.08M · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.96M · 18 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.61M · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.63M · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.70M · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 23 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 24 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.82M · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $332.7K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.80M · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $540.4K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $458.3K · 9 笔

工商档案

企业注册号0101917681
企查查编码QVNYF85PFC
成立日期2006-03-30
联系地址Số 2, Quốc Lộ 2, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ ĐẠI THÀNH
企业英文名称DAI THANH TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2, Quốc Lộ 2, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02438841685
邮箱daithanhfactory@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
240120去梗烟草
240130烟草废料
240319其他吸食用烟草

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国35$13.48M
中国香港54$8.11M
美国15$8.08M
越南7$3.54M
柬埔寨39$2.77M
阿联酋37$2.67M
印度尼西亚30$478.5K
土耳其2$190.6K
新加坡7$137
希腊11$102

贸易伙伴

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Source Trading Ltd.43$16.25M去梗烟草、烟草废料
Source Trading Ltd.英国35$13.48M去梗烟草、烟草废料
Alliance One International, LLC美国14$8.08M去梗烟草、未加工烟草
HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD中国香港28$4.82M其他吸食用烟草、去梗烟草
SATA CORP ORATION LTD中国香港9$2.65M去梗烟草、烟草废料
Koy Riek Chamroeur Import Export Co., Ltd.柬埔寨21$1.89M去梗烟草、烟草废料
PT SATA TEC INDONESIA印度尼西亚15$668.9K烟草废料、去梗烟草
June Kruoch Trading Co., Ltd.越南9$106.8K去梗烟草、香烟
PT Alliance One Indonesia印度尼西亚13$176去梗烟草、烟草废料
Tobacco Products International Fz Llc阿联酋15$68去梗烟草、其他吸食用烟草

近期贸易明细

出口(共 342)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他吸食用烟草HERTZ & SELCK GMBH & CO$10
2026-04-28去梗烟草SOURCE TRADING LTD$2
2026-04-28去梗烟草HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD中国香港$4
2026-04-27去梗烟草RUNDER INTERNATIONAL TRADING (CAMBODIA) CO LTD$92.0K
2026-04-24其他吸食用烟草RUNDER INTERNATIONAL TRADING (CAMBODIA) CO LTD$59.4K
2026-04-24其他吸食用烟草RUNDER INTERNATIONAL TRADING (CAMBODIA) CO LTD$60.7K
2026-04-10其他吸食用烟草RUNDER INTERNATIONAL TRADING (CAMBODIA) CO LTD$126.2K
2026-04-09去梗烟草SOURCE TRADING LTD$119.9K
2026-04-02去梗烟草PT FAR EAST LEAF INDONESIA$29
2026-04-02去梗烟草BALKANTABAK JSA$8

相关企业 · 同类产品

Dai Thanh Trading & Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →