MGA Forklift Truck Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XE NâNG MGA
60
进口笔数
13
出口笔数
$1.74M
进口金额
$146.8K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-06
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314420453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHCSE0S0 |
| 成立日期 | 2017-05-24 |
| 联系地址 | Lầu 7, Số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XE NÂNG MGA |
| 企业英文名称 | MGA FORKLIFT TRUCK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 7, Số 60 Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84905728372 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 854430 | 车用线束 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $1.74M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $146.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Izu Japan Machinery Pte. Ltd. | 新加坡 | 54 | $1.74M | 机械零件、电动叉车 |
| Hainan Fosun International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $656 | 其他塑料制品、贱金属铰链 |
| Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 3 | $350 | 机械零件、非自走式叉车 |
| E CO LTD | 中国 | 1 | $320 | 柑橘、鲜葡萄 |
| Jiangsu Shangqi Heavy Industry Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 前端装载机、土方机械零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $44.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fousine Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $37.1K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $30.7K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Jaehyun Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.9K | 其他粘合剂≤1kg、自粘塑料片 |
| M E K Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.5K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 2 | $2.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-16 | 滚子链 | IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-16 | 其他塑料制品 | IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-16 | 滚子链 | IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-15 | 机械零件 | IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $165 |
| 2026-04-15 | 非自走式叉车 | IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $18.6K |
| 2026-04-15 | 其他电气开关 | IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-15 | 机械零件 | IZU JAPAN MACHINERY PTE LTD | 中国 | $300 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 铅酸蓄电池 | JAEHYUN VINA LTD LIABILITY CO | 越南 | $3.9K |
| 2026-03-17 | 非电动叉车 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $40.6K |
| 2025-11-14 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $88 |
| 2025-11-14 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $145 |
| 2025-11-14 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $63 |
| 2025-11-14 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $103 |
| 2025-11-14 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $47 |
| 2025-11-14 | 车用照明信号装置 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $99 |
| 2025-11-14 | 车用照明信号装置 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $52 |
| 2025-11-14 | 无石棉刹车片 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $126 |