Vinatech Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINATECH SOLUTION
4
进口笔数
0
出口笔数
$64.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318147036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33W2MFE |
| 成立日期 | 2023-11-06 |
| 联系地址 | Lô C1-1/X10, Đường D4, KCN Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINATECH SOLUTION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A6-11, Khu A, đường D2, KCN Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84978755579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20.8333亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940310 | 金属办公家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $64.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bluesword Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.2K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Shenzhen Yaxinchen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 聚酯长丝织物、未装配硬质合金工具 |
| Jiangxi Yuanjin Science & Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 金属办公家具、其他连续输送机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 电力控制板 | BLUESWORD INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-07-23 | 其他功能机器 | BLUESWORD INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.5K |
| 2025-07-23 | 电气装置零件 | BLUESWORD INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-07-17 | 其他电路开关装置 | BLUESWORD INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-07-17 | 自粘塑料片 | BLUESWORD INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-07-17 | 自粘塑料卷 | BLUESWORD INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-07-17 | 1000伏以下插头插座 | BLUESWORD INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-07-17 | 其他电路开关装置 | BLUESWORD INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-07-17 | 1000伏以下插头插座 | BLUESWORD INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-07-17 | 带接头绝缘电线 | BLUESWORD INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $103 |