Dong Son IDC Global Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 水泥熟料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG SơN IDC GLOBAL

12
进口笔数
50
出口笔数
$1.03M
进口金额
$34.27M
出口金额
2023-09-15
最近进口
2024-06-10
最近出口
6
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.61M20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $196.2K · 2 笔出口 $2.40M · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.61M · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.70M · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.27M · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $196.2K · 2 笔出口 $2.40M · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.61M · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.70M · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.27M · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.01M · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.74M · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.83M · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 3 笔

工商档案

企业注册号0901029741
企查查编码QVN2V2APK1
成立日期2018-03-07
联系地址Thôn Tử Dương, Xã Lý Thường Kiệt, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÔNG SƠN IDC GLOBAL
企业英文名称DONG SON IDC GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tử Dương, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên
经营范围0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
电话+84917218868
邮箱invoice.green.global@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,050亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230690其他油渣饼

出口

HS 编码产品
252310水泥熟料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦9$816.0K
印度3$211.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国49$33.21M
越南1$1.06M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Niraav Foods Pakistan巴基斯坦3$358.0K碾磨大米、其他玉米
Hassan Ali Rice Export Co.巴基斯坦4$316.2K非PP/PE纤维袋包、碾磨大米
K.K. Commodities巴基斯坦2$141.7K其他玉米、芝麻籽
Farm India Impex Private Ltd.印度1$84.4K其他玉米、大豆油渣
COFCO International India Private Ltd.印度1$72.0K其他玉米、大豆油渣
Banarsi Das & Sons印度1$55.3K碾磨大米、其他油渣饼

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rukken Alazdehar General Trading LLC孟加拉国8$7.71M水泥熟料
Union Ventures FZC孟加拉国7$7.10M水泥熟料
Titans Commodities Pte. Ltd.新加坡6$3.88M水泥熟料
Bulkcor Commodities DMCC阿联酋4$3.74M水泥熟料
Eastern Cement Industries Ltd.巴西7$2.91M含金属残渣、水泥熟料
Bulkcor Resources孟加拉国3$2.53M水泥熟料
Aman Cement Mills Ltd.孟加拉国4$1.88M含金属残渣、水泥熟料
Bulkcor Resources FZC孟加拉国2$1.68M水泥熟料
Mongla Cement Factory孟加拉国3$1.40M含金属残渣、水泥熟料
Metrocem Cement Ltd.孟加拉国4$1.00M含金属残渣、水泥熟料

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-15其他玉米HASSAN ALI RICE EXPORT CO巴基斯坦$77.7K
2023-09-12其他玉米NIRAAV FOODS PAKISTAN巴基斯坦$118.5K
2023-08-24其他玉米NIRAAV FOODS PAKISTAN巴基斯坦$123.5K
2023-08-10其他玉米HASSAN ALI RICE EXPORT CO巴基斯坦$76.0K
2023-08-10其他玉米NIRAAV FOODS PAKISTAN巴基斯坦$116.0K
2023-07-28其他玉米K K COMMODITIES巴基斯坦$70.8K
2023-07-18其他油渣饼BANARSI DAS & SONS印度$55.3K
2023-07-04其他玉米FARM INDIA IMPEX PRIVATE LTD印度$84.4K
2023-06-24其他玉米K K COMMODITIES巴基斯坦$70.9K
2023-06-14其他玉米COFCO INTERNATIONAL INDIA PRIVATE LTD印度$72.0K

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-10水泥熟料MONGLA CEMENT FACTORY孟加拉国$475.0K
2024-06-06水泥熟料MONGLA CEMENT FACTORY孟加拉国$448.9K
2024-06-05水泥熟料MONGLA CEMENT FACTORY孟加拉国$475.0K
2024-05-29水泥熟料AMAN CEMENT MILLS孟加拉国$506.0K
2024-05-08水泥熟料UNION VENTURES FZC孟加拉国$1.43M
2024-05-08水泥熟料UNION VENTURES FZC孟加拉国$893.0K
2024-04-28水泥熟料AMAN CEMENT MILLS孟加拉国$461.8K
2024-04-25水泥熟料AMAN CEMENT MILLS孟加拉国$455.0K
2024-04-25水泥熟料AMAN CEMENT MILLS孟加拉国$455.0K
2024-04-04水泥熟料UNION VENTURES FZC孟加拉国$363.9K

相关企业 · 同类产品

Dong Son IDC Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →