Dong Son IDC Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 水泥熟料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐôNG SơN IDC GLOBAL
12
进口笔数
50
出口笔数
$1.03M
进口金额
$34.27M
出口金额
2023-09-15
最近进口
2024-06-10
最近出口
6
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901029741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2V2APK1 |
| 成立日期 | 2018-03-07 |
| 联系地址 | Thôn Tử Dương, Xã Lý Thường Kiệt, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG SƠN IDC GLOBAL |
| 企业英文名称 | DONG SON IDC GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tử Dương, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 电话 | +84917218868 |
| 邮箱 | invoice.green.global@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,050亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 9 | $816.0K |
| 印度 | 3 | $211.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 49 | $33.21M |
| 越南 | 1 | $1.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Niraav Foods Pakistan | 巴基斯坦 | 3 | $358.0K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 4 | $316.2K | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| K.K. Commodities | 巴基斯坦 | 2 | $141.7K | 其他玉米、芝麻籽 |
| Farm India Impex Private Ltd. | 印度 | 1 | $84.4K | 其他玉米、大豆油渣 |
| COFCO International India Private Ltd. | 印度 | 1 | $72.0K | 其他玉米、大豆油渣 |
| Banarsi Das & Sons | 印度 | 1 | $55.3K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rukken Alazdehar General Trading LLC | 孟加拉国 | 8 | $7.71M | 水泥熟料 |
| Union Ventures FZC | 孟加拉国 | 7 | $7.10M | 水泥熟料 |
| Titans Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $3.88M | 水泥熟料 |
| Bulkcor Commodities DMCC | 阿联酋 | 4 | $3.74M | 水泥熟料 |
| Eastern Cement Industries Ltd. | 巴西 | 7 | $2.91M | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Bulkcor Resources | 孟加拉国 | 3 | $2.53M | 水泥熟料 |
| Aman Cement Mills Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $1.88M | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Bulkcor Resources FZC | 孟加拉国 | 2 | $1.68M | 水泥熟料 |
| Mongla Cement Factory | 孟加拉国 | 3 | $1.40M | 含金属残渣、水泥熟料 |
| Metrocem Cement Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $1.00M | 含金属残渣、水泥熟料 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-15 | 其他玉米 | HASSAN ALI RICE EXPORT CO | 巴基斯坦 | $77.7K |
| 2023-09-12 | 其他玉米 | NIRAAV FOODS PAKISTAN | 巴基斯坦 | $118.5K |
| 2023-08-24 | 其他玉米 | NIRAAV FOODS PAKISTAN | 巴基斯坦 | $123.5K |
| 2023-08-10 | 其他玉米 | HASSAN ALI RICE EXPORT CO | 巴基斯坦 | $76.0K |
| 2023-08-10 | 其他玉米 | NIRAAV FOODS PAKISTAN | 巴基斯坦 | $116.0K |
| 2023-07-28 | 其他玉米 | K K COMMODITIES | 巴基斯坦 | $70.8K |
| 2023-07-18 | 其他油渣饼 | BANARSI DAS & SONS | 印度 | $55.3K |
| 2023-07-04 | 其他玉米 | FARM INDIA IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $84.4K |
| 2023-06-24 | 其他玉米 | K K COMMODITIES | 巴基斯坦 | $70.9K |
| 2023-06-14 | 其他玉米 | COFCO INTERNATIONAL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $72.0K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 水泥熟料 | MONGLA CEMENT FACTORY | 孟加拉国 | $475.0K |
| 2024-06-06 | 水泥熟料 | MONGLA CEMENT FACTORY | 孟加拉国 | $448.9K |
| 2024-06-05 | 水泥熟料 | MONGLA CEMENT FACTORY | 孟加拉国 | $475.0K |
| 2024-05-29 | 水泥熟料 | AMAN CEMENT MILLS | 孟加拉国 | $506.0K |
| 2024-05-08 | 水泥熟料 | UNION VENTURES FZC | 孟加拉国 | $1.43M |
| 2024-05-08 | 水泥熟料 | UNION VENTURES FZC | 孟加拉国 | $893.0K |
| 2024-04-28 | 水泥熟料 | AMAN CEMENT MILLS | 孟加拉国 | $461.8K |
| 2024-04-25 | 水泥熟料 | AMAN CEMENT MILLS | 孟加拉国 | $455.0K |
| 2024-04-25 | 水泥熟料 | AMAN CEMENT MILLS | 孟加拉国 | $455.0K |
| 2024-04-04 | 水泥熟料 | UNION VENTURES FZC | 孟加拉国 | $363.9K |