Skinetiq Ltd. Co.
越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SKINETIQ
189
进口笔数
0
出口笔数
$12.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316106411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPFPC0K |
| 成立日期 | 2020-01-09 |
| 联系地址 | 6B Trần Cao Vân, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SKINETIQ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, Tòa nhà Empress Tower, Số 138-142 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 5820 - Xuất bản phần mềm 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842866508900 |
| 邮箱 | info@skinetiq.vn |
| 官网 | www.skinetiq.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 34.4828亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 900410 | 太阳镜 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 88 | $7.33M |
| 美国 | 95 | $5.28M |
| 中国 | 6 | $35.7K |
| 法国 | 5 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Murad, LLC | 美国 | 94 | $5.28M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Dr. Kovi Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $3.62M | 其他护肤品、洗发剂 |
| Rxap Korea Co., Ltd. | 韩国 | 25 | $2.25M | 其他护肤品 |
| Unilever Asia Private Ltd. | 韩国 | 24 | $1.46M | 多层涂布纸板、其他护肤品 |
| Shantou Liangsheng Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 人造纤维花边、其他纤维纸板容器 |
| Guangzhou Zhuifeng Birds Bags Manufacturer | 中国 | 1 | $10.2K | 其他塑纺箱盒 |
| Murad LLC | 法国 | 5 | $7.0K | 其他护肤品 |
| Wenzhou Kangjing Optics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 太阳镜、塑料眼镜架 |
| Jiangmen Weilaishang Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他玻璃制品 |
| Meiyume (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 塑料容器、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | DR KOVI CO LTD | 韩国 | $16.6K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | DR KOVI CO LTD | 韩国 | $16.6K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | DR KOVI CO LTD | 韩国 | $45.0K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | DR KOVI CO LTD | 韩国 | $16.6K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | DR KOVI CO LTD | 韩国 | $16.6K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | DR KOVI CO LTD | 韩国 | $45.0K |
| 2026-04-09 | 其他护肤品 | Rxap Korea Co., Ltd. | 韩国 | $125.0K |
| 2026-04-09 | 其他护肤品 | Rxap Korea Co., Ltd. | 韩国 | $27.0K |
| 2026-04-09 | 其他护肤品 | Rxap Korea Co., Ltd. | 韩国 | $125.0K |
| 2026-04-09 | 其他护肤品 | Rxap Korea Co., Ltd. | 韩国 | $27.0K |