Mai Hoang Import Export Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 高碳耐火陶瓷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MAI HOàNG
9
进口笔数
22
出口笔数
$14.3K
进口金额
$83.4K
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-03-24
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107139639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5H93UC |
| 成立日期 | 2015-11-25 |
| 联系地址 | Số nhà 19, ngõ 215, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MAI HOÀNG |
| 企业英文名称 | MAI HOANG IMPORT EXPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, ngõ 215, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84968190590 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 253010 | 未膨胀矿物 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 690310 | 高碳耐火陶瓷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690310 | 高碳耐火陶瓷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281810 | 氧化铝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $5.6K |
| 中国 | 3 | $4.7K |
| 土耳其 | 1 | $3.8K |
| 中国台湾 | 2 | $182 |
| 印度尼西亚 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $83.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TYK Corp. | 日本 | 2 | $5.6K | 高铝耐火陶瓷、高含量耐火砖 |
| ZY Mining S.A. | 土耳其 | 1 | $3.8K | 未膨胀矿物、浮石 |
| Luoyang Refmat Thermal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他化学制剂、高铝耐火陶瓷 |
| Pyrotek (Asia) Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 高铝耐火陶瓷、其他矿物制品 |
| TEMC METAL & CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $182 | 铸模粘合剂、1kg以下胶粘剂 |
| Yixing Diecast Plastics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 其他润滑剂、手工工具零件 |
| PT TAE KWANG METECH | 印度尼西亚 | 1 | $30 | 铸模粘合剂、其他矿物绝缘材料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $72.9K | 其他化学制剂、金属加工机刀 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| I.J. Tech Vina Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他铝制品、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 其他矿物制品 | PYROTEK (ASIA) LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-10 | 其他矿物制品 | PYROTEK (ASIA) LTD | 中国 | $862 |
| 2026-02-06 | 高铝耐火陶瓷 | PT TAE KWANG METECH | 印度尼西亚 | $30 |
| 2025-08-27 | 纸制卷轴 | TEMC METAL & CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $8 |
| 2025-08-27 | 纸制卷轴 | TEMC METAL & CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $6 |
| 2025-06-26 | 铸模粘合剂 | TEMC METAL & CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $53 |
| 2025-06-26 | 铸模粘合剂 | TEMC METAL & CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $57 |
| 2025-06-26 | 铸模粘合剂 | TEMC METAL & CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | $58 |
| 2025-04-28 | 未膨胀矿物 | ZY MINING S.A. | 土耳其 | $3.8K |
| 2024-10-24 | 其他耐火陶瓷 | TYK CORP ORATION | 日本 | $3.0K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 高碳耐火陶瓷 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $748 |
| 2026-03-24 | 其他化学制剂 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-12-23 | 其他化学制剂 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-23 | 其他化学制剂 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $331 |
| 2025-12-23 | 其他化学制剂 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-10-31 | 高碳耐火陶瓷 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-10-31 | 高碳耐火陶瓷 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-08-27 | 高碳耐火陶瓷 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $863 |
| 2025-06-19 | 高碳耐火陶瓷 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-06-19 | 高碳耐火陶瓷 | VITECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $617 |