Thousand Sau Construction Materials & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VLXD & THươNG MạI NGàN SâU
8
进口笔数
0
出口笔数
$185.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002271353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKWP9HK |
| 成立日期 | 2023-10-09 |
| 联系地址 | Xóm 8, Xã Hương Long, Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VLXD & THƯƠNG MẠI NGÀN SÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 8, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0975250183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $185.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLUEZONE VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $70.7K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| LEOPARD VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $70.5K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| ASTILA CERAMIC PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $43.9K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | 1 | $226 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Saans Vitrified LLP | 印度 | 1 | $25 | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $65 |
| 2026-01-21 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $58 |
| 2026-01-21 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $29 |
| 2026-01-21 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $58 |
| 2026-01-21 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $10 |
| 2026-01-21 | 低吸水率瓷砖 | Sunheart Ceramix Private Ltd. | 印度 | $7 |
| 2024-12-25 | 低吸水率瓷砖 | BLUEZONE VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $22.3K |
| 2024-11-20 | 低吸水率瓷砖 | SAANS VITRIFIED LLP | 印度 | $14 |
| 2024-11-20 | 低吸水率瓷砖 | SAANS VITRIFIED LLP | 印度 | $11 |
| 2024-07-31 | 低吸水率瓷砖 | LEOPARD VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $62 |