Langbiang Land Tourism Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 电动车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ DU LịCH LANGBIANG LAND
11
进口笔数
0
出口笔数
$228.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801503332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYM992WP |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | 93A đường Bi Doup, Thị Trấn Lạc Dương, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DU LỊCH LANGBIANG LAND |
| 企业英文名称 | LANGBIANG LAND TOURISM SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 93A đường Bi Doup, Phường Lang Biang - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84914686469 |
| 邮箱 | contact@langbianland.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870380 | 电动车 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870821 | 汽车安全带 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 900510 | 双筒望远镜 |
| 900590 | 光学望远镜及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $228.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zigong City Ocean Art Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99.8K | 其他游乐设施、玩具模型 |
| Tonglu Yicheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.8K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zigong Smile Culture & Arts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 其他游乐设施 |
| Zhengzhou Hotfun Park Rides Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| Sky Rover Optics Trading Corporation | 中国 | 1 | $7.3K | 双筒望远镜、光学望远镜及零件 |
| SKY ROVER OPTICS TRADING CORP ORATIO | 中国 | 1 | $60 | 光学望远镜及零件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | ZHENGZHOU HOTFUN PARK RIDES CO LTD | 中国 | $924 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | ZHENGZHOU HOTFUN PARK RIDES CO LTD | 中国 | $924 |
| 2026-04-16 | 其他户外娱乐设备 | ZHENGZHOU HOTFUN PARK RIDES CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-16 | 其他户外娱乐设备 | ZHENGZHOU HOTFUN PARK RIDES CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 其他户外娱乐设备 | ZHENGZHOU HOTFUN PARK RIDES CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 其他户外娱乐设备 | ZHENGZHOU HOTFUN PARK RIDES CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-01-21 | 光学望远镜及零件 | SKY ROVER OPTICS TRADING CORP ORATIO | 中国 | $60 |
| 2025-12-15 | 其他游乐设施 | ZIGONG SMILE CULTURE & ARTS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-15 | 其他游乐设施 | ZIGONG SMILE CULTURE & ARTS CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-12-15 | 电动车 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $6.9K |