Pham My Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 3公斤内红茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHạM
32
进口笔数
0
出口笔数
$794.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101067096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEW6115T |
| 成立日期 | 2000-02-29 |
| 联系地址 | 30 Đoàn Thị Điểm, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHẠM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30 Đoàn Thị Điểm, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842437322190 |
| 传真 | 02437322189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 149亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 121190 | 药用植物 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 27 | $690.4K |
| 俄罗斯 | 3 | $104.3K |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $9 |
| 泰国 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ahmad Tea Fz Llc | 阿联酋 | 23 | $564.7K | 3公斤以上红茶、3公斤内红茶 |
| Ahmad Tea Fz-Llc | 阿联酋 | 4 | $125.7K | 3公斤以上红茶、3公斤内红茶 |
| May Co Ceylon (Private) Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $104.3K | 3公斤内红茶、其他食品制剂 |
| Myflight Logistics FZCO | 阿联酋 | 1 | $9 | 未焙炒咖啡、3公斤内红茶 |
| City Link Express & Logistics | 泰国 | 1 | $6 | 酱油、动植物着色料 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | MAY CO CEYLON (PRIVATE) LTD | 俄罗斯 | $685 |
| 2026-04-06 | 3公斤内红茶 | MAY CO CEYLON (PRIVATE) LTD | 俄罗斯 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 3公斤内红茶 | MAY CO CEYLON (PRIVATE) LTD | 俄罗斯 | $3.4K |
| 2026-04-06 | 3公斤内红茶 | MAY CO CEYLON (PRIVATE) LTD | 俄罗斯 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 3公斤内红茶 | MAY CO CEYLON (PRIVATE) LTD | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 3公斤内红茶 | MAY CO CEYLON (PRIVATE) LTD | 俄罗斯 | $818 |
| 2026-04-06 | 3公斤内红茶 | MAY CO CEYLON (PRIVATE) LTD | 俄罗斯 | $435 |
| 2026-04-06 | 3公斤内红茶 | MAY CO CEYLON (PRIVATE) LTD | 俄罗斯 | $2.1K |
| 2026-04-06 | 3公斤内红茶 | MAY CO CEYLON (PRIVATE) LTD | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 3公斤内红茶 | MAY CO CEYLON (PRIVATE) LTD | 俄罗斯 | $1.4K |