International Kepler Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KEPLER QUốC Tế
12
进口笔数
0
出口笔数
$305.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108355819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRVRQ2AN |
| 成立日期 | 2018-07-09 |
| 联系地址 | Số U12-L07 Khu đô thị mới Đô Nghĩa, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KEPLER QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL KEPLER EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số L11-L05, Khu A, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84984211590 |
| 邮箱 | kaifargroup.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $305.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Homey Construction Co., Ltd. | 中国 | 6 | $213.9K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Shandong Jointseal New Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.0K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Zhaoqing New Gan'an Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.2K | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| China Oriental Express Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15 | 非黑印刷油墨、零售杀虫剂 |
| RW New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 制成颜料、染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 金属建筑配件 | ZHAOQING NEW GANAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-10-09 | 贱金属铰链 | ZHAOQING NEW GANAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-10-09 | 金属建筑配件 | ZHAOQING NEW GANAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-09 | 金属建筑配件 | ZHAOQING NEW GANAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-10-09 | 其他金属锁 | ZHAOQING NEW GANAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-10-09 | 贱金属铰链 | ZHAOQING NEW GANAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-10-09 | 金属建筑配件 | ZHAOQING NEW GANAN TRADING CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-10-09 | 金属建筑配件 | ZHAOQING NEW GANAN TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-10-09 | 金属建筑配件 | ZHAOQING NEW GANAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-10-09 | 金属建筑配件 | ZHAOQING NEW GANAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |