Vietnam Electronics Industrial Refrigeration Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN Tử- ĐIệN LạNH CôNG NGHIệP VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$199.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314418609 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2SAMRED |
| 成立日期 | 2017-05-23 |
| 联系地址 | 65 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ- ĐIỆN LẠNH CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ELECTRONICS - INDUSTRIAL REFRIGERATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Nguyễn Hậu, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02837656535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $198.6K |
| 土耳其 | 1 | $531 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONEST (MACAO COMMERCIAL OF FSHORE) LTD | 中国澳门 | 2 | $104.8K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| HONG KONG HENG DA TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 2 | $69.1K | 通信设备零件、其他电气设备 |
| Zhejiang Sharbo Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.7K | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| Vestel Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 1 | $531 | 10kg以下全自动洗衣机、冷藏冷冻组合机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 彩色电视接收机 | VESTEL TICARET A S | 土耳其 | $215 |
| 2023-12-28 | 彩色电视接收机 | VESTEL TICARET A S | 土耳其 | $316 |
| 2023-06-14 | 通信设备零件 | HONG KONG HENG DA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $720 |
| 2023-06-14 | 天线及发射器 | HONG KONG HENG DA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-06-14 | 通信设备零件 | HONG KONG HENG DA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $612 |
| 2023-06-14 | 其他电气设备 | HONG KONG HENG DA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-06-14 | 通信设备零件 | HONG KONG HENG DA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-06-14 | 带接头绝缘电线 | HONG KONG HENG DA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-14 | 通信设备零件 | HONG KONG HENG DA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-14 | 通信设备零件 | HONG KONG HENG DA TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.8K |