SCIENCE TECHNOLOGY & INNOVATION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC CôNG NGHệ Và ĐổI MớI SáNG TạO
7
进口笔数
0
出口笔数
$8.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108094268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEEP0R5 |
| 成立日期 | 2017-12-15 |
| 联系地址 | Số 32 ngách 158/43 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO |
| 企业英文名称 | SCIENCE TECHNOLOGY AND INNOVATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 32 ngách 158/43 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84961774268 |
| 邮箱 | st.innova.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854130 | 晶闸管及可控硅 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $5.6K |
| 中国 | 3 | $2.0K |
| 马来西亚 | 1 | $185 |
| 日本 | 1 | $172 |
| 捷克 | 1 | $49 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yjensco Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.6K | 其他未硫化橡胶、其他铝制品 |
| YJENSCO CO LTD | 中国 | 1 | $1.6K | 制冷压缩机、750W以下交流电机 |
| DONGSUH INDUSTRY CO LTD | 韩国 | 1 | $1.1K | 金属复合垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| SANJU TECHNOLOGY & ELECTRICAL MACHINERY CO LTD | 1 | $379 | 其他风扇 | |
| SICK PTE LTD | 新加坡 | 1 | $235 | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| FEDERAL COMPONENTS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $172 | 非LED二极管、20W以上固定电阻器 |
| SHENZHEN SINFORCON ELECTRONICS LTD | 中国 | 1 | $35 | 带接头绝缘电线、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | Lcs Total Energy Solution Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | Lcs Total Energy Solution Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | Lcs Total Energy Solution Co., Ltd. | 韩国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | Lcs Total Energy Solution Co., Ltd. | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | Lcs Total Energy Solution Co., Ltd. | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | Lcs Total Energy Solution Co., Ltd. | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | Lcs Total Energy Solution Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | Lcs Total Energy Solution Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 750W-75kW交流电机 | Lcs Total Energy Solution Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 750W以下交流电机 | Lcs Total Energy Solution Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |