PTT Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 轻质石油油品
越南 · 在业
2
进口笔数
17
出口笔数
$18.4K
进口金额
$19.45M
出口金额
2024-11-06
最近进口
2024-05-02
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600809380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ7TKY0 |
| 成立日期 | 2006-05-23 |
| 联系地址 | Số 65A/13, KP 5, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Phú Thiên Trường |
| 企业英文名称 | PTT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65A/13, KP 5, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84613886598 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 852550 | 广播发射设备 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.5K |
| 印度 | 1 | $4.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 14 | $19.44M |
| 博茨瓦纳 | 3 | $16.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mega Plast Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $13.5K | 其他化学制剂、碳酸钙 |
| Regatta Universal Exports | 印度 | 1 | $4.9K | 砂岩块/板、简单切割花岗岩 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meghna Petroleum Ltd. | 孟加拉国 | 14 | $19.44M | 轻质石油油品、非轻质石油 |
| Equipment Sales & Services (Proprietary) Ltd. | 博茨瓦纳 | 1 | $9.7K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| EQUIPMENT SALES & SERVICES (PROPRIETARY) LIMITED | 博茨瓦纳 | 1 | $6.6K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Makoro Brick & Tile (Proprietary) Ltd. | 博茨瓦纳 | 1 | $257 | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-06 | 其他化学制剂 | Mega Plast Joint Stock Co. | 越南 | $13.5K |
| 2023-09-23 | 切割大理石块 | Regatta Universal Exports | 印度 | $778 |
| 2023-09-23 | 切割大理石块 | Regatta Universal Exports | 印度 | $1.9K |
| 2023-09-23 | 切割大理石块 | Regatta Universal Exports | 印度 | $1.3K |
| 2023-09-23 | 切割大理石块 | Regatta Universal Exports | 印度 | $984 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-02 | 变速箱及零件 | Equipment Sales & Services (Proprietary) Ltd. | 博茨瓦纳 | $9.7K |
| 2023-11-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Makoro Brick & Tile (Proprietary) Ltd. | 博茨瓦纳 | $257 |
| 2023-05-30 | 轻质石油油品 | Meghna Petroleum Ltd. | 孟加拉国 | $968.4K |
| 2023-03-27 | 轻质石油油品 | Meghna Petroleum Ltd. | 孟加拉国 | $1.29M |
| 2023-03-27 | 轻质石油油品 | Meghna Petroleum Ltd. | 孟加拉国 | $968.4K |
| 2023-03-27 | 轻质石油油品 | Meghna Petroleum Ltd. | 孟加拉国 | $1.84M |
| 2023-03-27 | 轻质石油油品 | Meghna Petroleum Ltd. | 孟加拉国 | $471.8K |
| 2023-03-27 | 轻质石油油品 | Meghna Petroleum Ltd. | 孟加拉国 | $2.10M |
| 2023-03-27 | 轻质石油油品 | Meghna Petroleum Ltd. | 孟加拉国 | $2.09M |
| 2023-03-27 | 轻质石油油品 | Meghna Petroleum Ltd. | 孟加拉国 | $973.6K |