Chuangda Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 皮革染色剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUANGDA
26
进口笔数
2
出口笔数
$1.48M
进口金额
$5.7K
出口金额
2026-06-08
最近进口
2026-06-19
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313829677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BNTNN3 |
| 成立日期 | 2016-05-26 |
| 联系地址 | 37G Lý Chiêu Hoàng, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUANGDA |
| 企业英文名称 | CHUANGDA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37G Lý Chiêu Hoàng, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84796133299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.48M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $4.8K |
| 越南 | 1 | $900 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $629.2K | 涂层钢板、镀锌钢板 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $314.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiangmen Pengjiang District Zhongxu Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $291.6K | 皮革染色剂、黑色印刷墨水 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $172.7K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
| CHUANG DA TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | 2 | $73.2K | 皮革染色剂、二氧化钛颜料(<80%) |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interhides Public Company Ltd. | 泰国 | 1 | $4.8K | 加工猪皮革、酸性媒染染料 |
| NCH Holdings Co., Ltd. | 越南 | 1 | $900 | 加工牛马皮革、湿牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 皮革染色剂 | CHUANG DA TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-08 | 皮革染色剂 | CHUANG DA TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $16.4K |
| 2026-06-08 | 皮革染色剂 | CHUANG DA TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-08 | 皮革染色剂 | CHUANG DA TECHNOLOGY LIMITED | 中国 | $45.0K |
| 2026-04-20 | 皮革染色剂 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-20 | 其他擦亮剂 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $450 |
| 2026-04-20 | 其他擦亮剂 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 其他擦亮剂 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-20 | 皮革染色剂 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-20 | 皮革染色剂 | Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd. | 中国 | $44.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 皮革染色剂 | Interhides Public Company Ltd. | 泰国 | $4.8K |
| 2024-01-18 | 皮革染色剂 | NCH Holdings Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2024-01-18 | 人造蜡 | NCH Holdings Co., Ltd. | 越南 | $300 |
| 2024-01-18 | 人造蜡 | NCH Holdings Co., Ltd. | 越南 | $324 |